Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 540.106 516.170 561.397 514.566 515.474
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 257.101 253.120 300.392 244.003 187.926
1. Tiền 138.687 127.240 174.392 118.003 146.256
2. Các khoản tương đương tiền 118.414 125.880 126.000 126.000 41.670
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 28.820 28.820 31.820 51.120 70.225
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 28.820 28.820 31.820 51.120 70.225
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 238.141 217.226 212.908 204.231 241.079
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 168.084 151.649 144.167 139.014 164.905
2. Trả trước cho người bán 14.244 14.015 12.264 16.321 19.498
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 56.084 51.832 56.747 51.762 56.964
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -270 -270 -270 -2.865 -289
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 16.043 17.004 16.277 15.213 16.244
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.779 3.755 3.059 3.600 4.872
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 13.166 13.154 13.123 11.378 11.209
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 98 95 95 234 162
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 131.622 128.881 124.872 125.578 122.456
I. Các khoản phải thu dài hạn 3.788 3.907 2.415 2.058 1.563
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3.788 3.907 2.415 2.058 1.563
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 49.580 48.165 47.088 46.783 45.511
1. Tài sản cố định hữu hình 36.190 34.989 33.940 35.163 34.149
- Nguyên giá 145.452 145.013 145.013 138.411 138.501
- Giá trị hao mòn lũy kế -109.262 -110.024 -111.073 -103.248 -104.352
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 13.390 13.176 13.148 11.620 11.362
- Nguyên giá 16.670 16.670 16.895 15.674 15.674
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.280 -3.494 -3.747 -4.054 -4.312
III. Bất động sản đầu tư 21.091 20.039 18.988 19.354 18.302
- Nguyên giá 97.472 97.472 97.472 107.707 107.707
- Giá trị hao mòn lũy kế -76.381 -77.433 -78.484 -88.353 -89.405
IV. Tài sản dở dang dài hạn 359 367 367 212 212
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 359 367 367 212 212
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3.649 3.649 3.649 5.195 5.195
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1.955 1.955 1.955 3.501 3.501
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.694 1.694 1.694 1.694 1.694
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 53.155 52.754 52.364 51.975 51.673
1. Chi phí trả trước dài hạn 53.137 52.749 52.359 51.975 51.673
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 18 5 5 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 671.728 645.052 686.269 640.144 637.930
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 321.272 314.884 347.921 301.251 297.068
I. Nợ ngắn hạn 319.337 312.949 345.986 298.934 294.658
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 3.819 2.077 1.675 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 103.562 99.175 82.420 92.116 108.259
4. Người mua trả tiền trước 21.263 9.015 12.669 11.607 10.672
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8.752 9.475 12.121 10.265 5.708
6. Phải trả người lao động 13.240 23.584 28.990 33.622 16.281
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 9.820 14.881 15.167 8.747 9.265
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 5.640 2.557 3.927 977 7.165
11. Phải trả ngắn hạn khác 151.036 140.067 180.139 132.243 127.233
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6.023 10.377 8.477 7.682 10.075
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.935 1.935 1.935 2.317 2.410
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 450 450
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.860 1.860 1.860 1.785 1.878
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 75 75 75 82 82
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 350.456 330.167 338.348 338.893 340.863
I. Vốn chủ sở hữu 350.456 330.167 338.348 338.893 340.863
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 140.965 140.965 140.965 140.965 140.965
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 165.914 169.057 169.057 169.057 169.057
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 43.578 20.145 28.326 28.871 30.840
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 35.702 6.197 6.197 5.124 23.752
- LNST chưa phân phối kỳ này 7.876 13.948 22.129 23.747 7.089
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 671.728 645.052 686.269 640.144 637.930