|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
561.397
|
514.566
|
515.474
|
550.348
|
534.989
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
300.392
|
244.003
|
187.926
|
201.539
|
167.952
|
|
1. Tiền
|
174.392
|
118.003
|
146.256
|
124.544
|
141.952
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
126.000
|
126.000
|
41.670
|
76.995
|
26.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
31.820
|
51.120
|
70.225
|
73.775
|
96.041
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
31.820
|
51.120
|
70.225
|
73.775
|
96.041
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
212.908
|
204.231
|
241.079
|
260.208
|
254.140
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
144.167
|
139.014
|
164.905
|
185.267
|
161.730
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
12.264
|
16.321
|
19.498
|
14.276
|
25.156
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
56.747
|
51.762
|
56.964
|
61.708
|
68.201
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-270
|
-2.865
|
-289
|
-1.044
|
-947
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
16.277
|
15.213
|
16.244
|
14.826
|
16.856
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.059
|
3.600
|
4.872
|
3.941
|
6.048
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
13.123
|
11.378
|
11.209
|
10.849
|
10.795
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
95
|
234
|
162
|
35
|
13
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
124.872
|
125.578
|
122.456
|
121.595
|
119.681
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.415
|
2.058
|
1.563
|
1.507
|
1.107
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.415
|
2.058
|
1.563
|
1.507
|
1.107
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
47.088
|
46.783
|
45.511
|
44.180
|
40.383
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
33.940
|
35.163
|
34.149
|
33.073
|
31.704
|
|
- Nguyên giá
|
145.013
|
138.411
|
138.501
|
134.290
|
129.150
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-111.073
|
-103.248
|
-104.352
|
-101.217
|
-97.446
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
13.148
|
11.620
|
11.362
|
11.108
|
8.680
|
|
- Nguyên giá
|
16.895
|
15.674
|
15.674
|
15.674
|
13.481
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.747
|
-4.054
|
-4.312
|
-4.566
|
-4.802
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
18.988
|
19.354
|
18.302
|
17.310
|
18.800
|
|
- Nguyên giá
|
97.472
|
107.707
|
107.707
|
111.250
|
117.303
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-78.484
|
-88.353
|
-89.405
|
-93.939
|
-98.503
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
367
|
212
|
212
|
2.045
|
453
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
367
|
212
|
212
|
2.045
|
453
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3.649
|
5.195
|
5.195
|
5.195
|
5.195
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1.955
|
3.501
|
3.501
|
3.501
|
3.501
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.694
|
1.694
|
1.694
|
1.694
|
1.694
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
52.364
|
51.975
|
51.673
|
51.357
|
53.743
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
52.359
|
51.975
|
51.673
|
51.357
|
53.743
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
5
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
686.269
|
640.144
|
637.930
|
671.944
|
654.670
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
347.921
|
301.251
|
297.068
|
338.697
|
315.856
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
345.986
|
298.934
|
294.658
|
336.194
|
313.380
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2.077
|
1.675
|
0
|
0
|
2.002
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
82.420
|
92.116
|
108.259
|
138.559
|
111.021
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
12.669
|
11.607
|
10.672
|
12.724
|
19.878
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12.121
|
10.265
|
5.708
|
5.425
|
6.256
|
|
6. Phải trả người lao động
|
28.990
|
33.622
|
16.281
|
22.349
|
26.461
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
15.167
|
8.747
|
9.265
|
19.647
|
20.506
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3.927
|
977
|
7.165
|
1.615
|
3.417
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
180.139
|
132.243
|
127.233
|
125.955
|
115.809
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8.477
|
7.682
|
10.075
|
9.921
|
8.031
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.935
|
2.317
|
2.410
|
2.503
|
2.477
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
450
|
450
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.860
|
1.785
|
1.878
|
2.408
|
2.382
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
75
|
82
|
82
|
95
|
95
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
338.348
|
338.893
|
340.863
|
333.247
|
338.813
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
338.348
|
338.893
|
340.863
|
333.247
|
338.813
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
140.965
|
140.965
|
140.965
|
140.965
|
140.965
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
169.057
|
169.057
|
169.057
|
169.057
|
169.057
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
28.326
|
28.871
|
30.840
|
23.225
|
28.791
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
6.197
|
5.124
|
23.752
|
7.435
|
7.435
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
22.129
|
23.747
|
7.089
|
15.790
|
21.356
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
686.269
|
640.144
|
637.930
|
671.944
|
654.670
|