1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
267.027
|
251.604
|
261.512
|
287.573
|
300.521
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
267.027
|
251.604
|
261.512
|
287.573
|
300.521
|
4. Giá vốn hàng bán
|
251.948
|
232.223
|
237.432
|
266.677
|
279.271
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
15.079
|
19.381
|
24.080
|
20.896
|
21.250
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8.231
|
3.085
|
5.237
|
3.487
|
7.532
|
7. Chi phí tài chính
|
1.875
|
306
|
689
|
1.788
|
2.519
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
|
0
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
|
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
26.804
|
15.221
|
17.967
|
21.503
|
18.447
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-5.370
|
6.940
|
10.661
|
1.091
|
7.816
|
12. Thu nhập khác
|
14.095
|
271
|
138
|
1.270
|
7
|
13. Chi phí khác
|
69
|
191
|
59
|
6
|
174
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
14.026
|
80
|
79
|
1.264
|
-168
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8.656
|
7.020
|
10.740
|
2.356
|
7.648
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.137
|
1.425
|
2.138
|
654
|
1.580
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
-43
|
|
-13
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.137
|
1.382
|
2.138
|
641
|
1.580
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6.519
|
5.637
|
8.603
|
1.714
|
6.068
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6.519
|
5.637
|
8.603
|
1.714
|
6.068
|