単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 241,976 284,196 279,633 411,175 327,663
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 241,976 284,196 279,633 411,175 327,663
4. Giá vốn hàng bán 217,226 257,012 256,933 382,898 302,907
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 24,749 27,184 22,701 28,277 24,756
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,214 6,859 3,377 4,621 3,700
7. Chi phí tài chính 569 1,552 534 764 694
-Trong đó: Chi phí lãi vay 27 19 10 2 26
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,172 31,222 16,415 20,235 19,091
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 11,222 1,269 9,128 11,898 8,671
12. Thu nhập khác 7 3,087 6 209 728
13. Chi phí khác 757 2,013 17 714 1,542
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -750 1,075 -11 -505 -813
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10,472 2,344 9,117 11,393 7,858
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,291 713 2,028 2,679 2,292
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 13 0 13
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,291 726 2,028 2,692 2,292
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8,181 1,618 7,089 8,701 5,566
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8,181 1,618 7,089 8,701 5,566