|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
241,976
|
284,196
|
279,633
|
411,175
|
327,663
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
241,976
|
284,196
|
279,633
|
411,175
|
327,663
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
217,226
|
257,012
|
256,933
|
382,898
|
302,907
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
24,749
|
27,184
|
22,701
|
28,277
|
24,756
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,214
|
6,859
|
3,377
|
4,621
|
3,700
|
|
7. Chi phí tài chính
|
569
|
1,552
|
534
|
764
|
694
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
27
|
19
|
10
|
2
|
26
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,172
|
31,222
|
16,415
|
20,235
|
19,091
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
11,222
|
1,269
|
9,128
|
11,898
|
8,671
|
|
12. Thu nhập khác
|
7
|
3,087
|
6
|
209
|
728
|
|
13. Chi phí khác
|
757
|
2,013
|
17
|
714
|
1,542
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-750
|
1,075
|
-11
|
-505
|
-813
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
10,472
|
2,344
|
9,117
|
11,393
|
7,858
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,291
|
713
|
2,028
|
2,679
|
2,292
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
13
|
0
|
13
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,291
|
726
|
2,028
|
2,692
|
2,292
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
8,181
|
1,618
|
7,089
|
8,701
|
5,566
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
8,181
|
1,618
|
7,089
|
8,701
|
5,566
|