Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 267.027 251.604 261.512 287.573 300.521
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 267.027 251.604 261.512 287.573 300.521
4. Giá vốn hàng bán 251.948 232.223 237.432 266.677 279.271
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 15.079 19.381 24.080 20.896 21.250
6. Doanh thu hoạt động tài chính 8.231 3.085 5.237 3.487 7.532
7. Chi phí tài chính 1.875 306 689 1.788 2.519
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 26.804 15.221 17.967 21.503 18.447
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -5.370 6.940 10.661 1.091 7.816
12. Thu nhập khác 14.095 271 138 1.270 7
13. Chi phí khác 69 191 59 6 174
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 14.026 80 79 1.264 -168
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 8.656 7.020 10.740 2.356 7.648
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.137 1.425 2.138 654 1.580
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -43 -13 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.137 1.382 2.138 641 1.580
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6.519 5.637 8.603 1.714 6.068
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6.519 5.637 8.603 1.714 6.068