|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
274.307
|
279.137
|
241.976
|
284.196
|
279.633
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
274.307
|
279.137
|
241.976
|
284.196
|
279.633
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
250.778
|
258.330
|
217.226
|
257.012
|
256.933
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
23.529
|
20.807
|
24.749
|
27.184
|
22.701
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.897
|
5.587
|
4.214
|
6.859
|
3.377
|
|
7. Chi phí tài chính
|
508
|
1.101
|
569
|
1.552
|
534
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
51
|
27
|
19
|
10
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17.015
|
18.357
|
17.172
|
31.222
|
16.415
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
9.904
|
6.935
|
11.222
|
1.269
|
9.128
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
177
|
7
|
3.087
|
6
|
|
13. Chi phí khác
|
20
|
45
|
757
|
2.013
|
17
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-20
|
132
|
-750
|
1.075
|
-11
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
9.883
|
7.067
|
10.472
|
2.344
|
9.117
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.008
|
1.487
|
2.291
|
713
|
2.028
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
13
|
0
|
13
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.008
|
1.499
|
2.291
|
726
|
2.028
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7.876
|
5.568
|
8.181
|
1.618
|
7.089
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7.876
|
5.568
|
8.181
|
1.618
|
7.089
|