DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,01 | 11,55 | 11,42 | 6,42 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,30 | 2,59 | 3,92 | 2,00 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,05 | 2,41 | 1,71 | 1,78 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,12 | 1,85 | 1,70 | 1,80 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.607,61 | 1.644,08 | 1.083,61 | 1.101,21 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 58,47 | 2,27 | -34,09 | 1,62 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,99 | 6,49 | 7,83 | 7,79 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,87 | 3,23 | 4,98 | 2,52 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,09 | 80,23 | 78,70 | 79,09 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 55,28 | 44,76 | 88,12 | 72,11 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 3,60 | 0,00 | 0,00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 37,22 | 27,52 | 34,13 | 38,46 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 139,40 | 111,52 | 164,99 | 160,44 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 200,50 | 189,66 | 230,59 | 211,29 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,48 | 1,61 | 1,89 | 1,77 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,36 | 1,50 | 1,82 | 1,71 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,22 | 0,26 | 0,23 | 0,22 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,12 | 0,85 | 0,70 | 0,80 |