|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,631,722
|
1,804,960
|
1,637,384
|
1,761,887
|
1,720,654
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
607,271
|
857,899
|
520,774
|
759,659
|
869,311
|
|
1. Tiền
|
82,371
|
49,199
|
66,674
|
46,659
|
65,835
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
524,900
|
808,700
|
454,100
|
713,000
|
803,476
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
70,000
|
300,000
|
264,300
|
298,100
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
70,000
|
300,000
|
264,300
|
298,100
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
348,669
|
246,311
|
264,981
|
233,141
|
142,400
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
257,033
|
167,501
|
185,505
|
155,236
|
130,973
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
10,457
|
5,804
|
5,282
|
5,118
|
2,234
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
81,583
|
74,391
|
75,633
|
74,385
|
11,096
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-405
|
-1,385
|
-1,438
|
-1,598
|
-1,903
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
668,255
|
624,783
|
545,208
|
498,702
|
404,057
|
|
1. Hàng tồn kho
|
671,433
|
625,747
|
547,296
|
500,807
|
405,611
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3,177
|
-964
|
-2,088
|
-2,105
|
-1,554
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7,527
|
5,967
|
6,420
|
6,085
|
6,786
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7,216
|
4,860
|
5,482
|
5,316
|
4,946
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
265
|
942
|
455
|
362
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
46
|
165
|
483
|
406
|
1,840
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
511,236
|
482,727
|
444,291
|
415,876
|
385,351
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,217
|
1,198
|
913
|
872
|
5,234
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1,217
|
1,198
|
913
|
872
|
5,234
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
437,192
|
421,296
|
387,351
|
366,159
|
338,728
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
196,423
|
188,181
|
163,537
|
149,938
|
129,507
|
|
- Nguyên giá
|
483,336
|
499,842
|
505,623
|
519,705
|
526,833
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-286,913
|
-311,660
|
-342,087
|
-369,766
|
-397,325
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
240,770
|
233,114
|
223,814
|
216,221
|
209,221
|
|
- Nguyên giá
|
296,628
|
300,429
|
300,429
|
301,617
|
303,211
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-55,858
|
-67,315
|
-76,615
|
-85,396
|
-93,991
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
17,839
|
16,723
|
16,923
|
15,461
|
14,875
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
17,839
|
16,723
|
16,923
|
15,461
|
14,875
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4,329
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
4,329
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
50,660
|
43,510
|
39,104
|
33,384
|
26,514
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
25,733
|
12,713
|
7,485
|
12,533
|
12,152
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
24,927
|
30,798
|
31,619
|
20,851
|
14,362
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,142,958
|
2,287,687
|
2,081,674
|
2,177,763
|
2,106,005
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,017,312
|
1,072,643
|
794,842
|
889,178
|
811,055
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
961,223
|
1,025,339
|
759,330
|
862,859
|
785,180
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
342,773
|
282,714
|
11,592
|
291,164
|
244,586
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
283,522
|
350,599
|
341,255
|
280,311
|
352,581
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
59,884
|
28,182
|
25,141
|
24,996
|
18,332
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
22,849
|
17,734
|
17,680
|
20,805
|
18,248
|
|
6. Phải trả người lao động
|
92,960
|
126,260
|
91,168
|
19,324
|
36,206
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
72,191
|
110,631
|
112,553
|
73,509
|
37,982
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
31,130
|
20,791
|
26,754
|
16,976
|
21,058
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
10,517
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
55,913
|
88,427
|
133,187
|
125,258
|
56,187
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
56,089
|
47,304
|
35,512
|
26,319
|
25,875
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
28,682
|
22,119
|
10,527
|
3,921
|
5,831
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
27,407
|
25,185
|
24,985
|
22,398
|
20,044
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,125,646
|
1,215,044
|
1,286,832
|
1,288,585
|
1,294,950
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,125,646
|
1,215,044
|
1,286,832
|
1,288,585
|
1,294,950
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
809,143
|
809,143
|
809,143
|
809,143
|
809,051
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-101
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-22
|
-22
|
-22
|
-215
|
-22
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
95,293
|
120,066
|
142,273
|
183,508
|
199,527
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
221,232
|
285,857
|
335,439
|
296,150
|
286,495
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
72,082
|
137,811
|
197,987
|
189,355
|
175,440
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
149,150
|
148,047
|
137,452
|
106,794
|
111,055
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,142,958
|
2,287,687
|
2,081,674
|
2,177,763
|
2,106,005
|