Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.804.960 1.637.384 1.761.887 1.720.654 1.462.680
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 857.899 520.774 759.659 869.311 379.368
1. Tiền 49.199 66.674 46.659 65.835 43.768
2. Các khoản tương đương tiền 808.700 454.100 713.000 803.476 335.600
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 70.000 300.000 264.300 298.100 461.900
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 70.000 300.000 264.300 298.100 461.900
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 246.311 264.981 233.141 142.400 155.867
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 167.501 185.505 155.236 130.973 131.002
2. Trả trước cho người bán 5.804 5.282 5.118 2.234 14.126
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 74.391 75.633 74.385 11.096 13.066
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.385 -1.438 -1.598 -1.903 -2.327
IV. Tổng hàng tồn kho 624.783 545.208 498.702 404.057 457.997
1. Hàng tồn kho 625.747 547.296 500.807 405.611 459.211
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -964 -2.088 -2.105 -1.554 -1.214
V. Tài sản ngắn hạn khác 5.967 6.420 6.085 6.786 7.549
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4.860 5.482 5.316 4.946 5.838
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 942 455 362 0 110
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 165 483 406 1.840 1.601
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 482.727 444.291 415.876 385.351 385.806
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.198 913 872 5.234 5.026
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.198 913 872 5.234 5.026
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 421.296 387.351 366.159 338.728 342.838
1. Tài sản cố định hữu hình 188.181 163.537 149.938 129.507 142.084
- Nguyên giá 499.842 505.623 519.705 526.833 560.028
- Giá trị hao mòn lũy kế -311.660 -342.087 -369.766 -397.325 -417.945
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 233.114 223.814 216.221 209.221 200.754
- Nguyên giá 300.429 300.429 301.617 303.211 303.211
- Giá trị hao mòn lũy kế -67.315 -76.615 -85.396 -93.991 -102.457
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 16.723 16.923 15.461 14.875 15.054
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 16.723 16.923 15.461 14.875 15.054
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 43.510 39.104 33.384 26.514 22.889
1. Chi phí trả trước dài hạn 12.713 7.485 12.533 12.152 10.804
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 30.798 31.619 20.851 14.362 12.085
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.287.687 2.081.674 2.177.763 2.106.005 1.848.487
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.072.643 794.842 889.178 811.055 571.538
I. Nợ ngắn hạn 1.025.339 759.330 862.859 785.180 567.310
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 282.714 11.592 291.164 244.586 119.568
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 350.599 341.255 280.311 352.581 289.259
4. Người mua trả tiền trước 28.182 25.141 24.996 18.332 24.264
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17.734 17.680 20.805 18.248 11.081
6. Phải trả người lao động 126.260 91.168 19.324 36.206 26.163
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 110.631 112.553 73.509 37.982 43.946
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 20.791 26.754 16.976 21.058 21.945
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 10.517 0 894
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 88.427 133.187 125.258 56.187 30.191
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 47.304 35.512 26.319 25.875 4.228
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 22.119 10.527 3.921 5.831 4.228
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 25.185 24.985 22.398 20.044 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.215.044 1.286.832 1.288.585 1.294.950 1.276.948
I. Vốn chủ sở hữu 1.215.044 1.286.832 1.288.585 1.294.950 1.276.948
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 809.143 809.143 809.143 809.051 809.051
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 -101 -101
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -22 -22 -215 -22 -22
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 120.066 142.273 183.508 199.527 210.078
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 285.857 335.439 296.150 286.495 257.943
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 137.811 197.987 189.355 175.440 175.829
- LNST chưa phân phối kỳ này 148.047 137.452 106.794 111.055 82.114
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.287.687 2.081.674 2.177.763 2.106.005 1.848.487