DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,69 | 8,28 | 8,58 | 6,43 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,59 | 3,20 | 3,54 | 2,81 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,84 | 1,53 | 1,49 | 1,58 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,62 | 1,69 | 1,63 | 1,45 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3.833,46 | 3.334,18 | 3.137,79 | 2.921,56 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -10,70 | -13,02 | -5,89 | -6,89 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23,84 | 23,66 | 23,80 | 22,76 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,70 | 4,23 | 4,75 | 3,91 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,31 | 98,16 | 94,91 | 91,99 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,21 | 77,07 | 78,46 | 78,09 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 25,23 | 25,52 | 16,56 | 19,47 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 68,48 | 71,82 | 61,92 | 74,28 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 42,70 | 40,20 | 53,82 | 46,79 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 155,90 | 192,88 | 200,15 | 182,74 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 878,05 | 899,03 | 935,47 | 895,37 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,16 | 2,04 | 2,19 | 2,58 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,43 | 1,46 | 1,67 | 1,76 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,21 | 0,19 | 0,18 | 0,21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,62 | 0,69 | 0,63 | 0,45 |