|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
127.508
|
132.905
|
128.520
|
129.280
|
139.181
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6.654
|
8.532
|
6.461
|
6.214
|
7.828
|
|
1. Tiền
|
6.654
|
8.532
|
6.461
|
6.214
|
7.828
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
64.702
|
79.202
|
74.702
|
78.702
|
73.702
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
287
|
287
|
287
|
287
|
287
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-85
|
-85
|
-85
|
-85
|
-85
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
64.500
|
79.000
|
74.500
|
78.500
|
73.500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
24.080
|
16.429
|
17.139
|
16.659
|
19.964
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
18.644
|
13.544
|
15.594
|
12.525
|
14.841
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.162
|
1.975
|
1.026
|
2.441
|
3.772
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6.247
|
2.883
|
2.496
|
3.671
|
3.329
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.972
|
-1.972
|
-1.978
|
-1.978
|
-1.978
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
27.096
|
22.971
|
24.260
|
22.370
|
31.806
|
|
1. Hàng tồn kho
|
29.679
|
25.553
|
26.842
|
27.704
|
36.624
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.582
|
-2.582
|
-2.582
|
-5.334
|
-4.818
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.977
|
5.771
|
5.958
|
5.335
|
5.882
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.656
|
5.417
|
5.664
|
4.955
|
5.274
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
149
|
183
|
122
|
153
|
380
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
172
|
172
|
172
|
227
|
227
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
108.692
|
108.034
|
106.825
|
105.420
|
104.197
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
18.215
|
18.215
|
18.215
|
18.215
|
18.215
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
18.215
|
18.215
|
18.215
|
18.215
|
18.215
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
60.101
|
59.679
|
58.835
|
57.442
|
56.118
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
43.539
|
43.274
|
42.587
|
41.350
|
40.184
|
|
- Nguyên giá
|
132.982
|
134.420
|
134.977
|
134.421
|
134.493
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-89.443
|
-91.146
|
-92.390
|
-93.071
|
-94.309
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
16.562
|
16.405
|
16.248
|
16.091
|
15.935
|
|
- Nguyên giá
|
26.805
|
26.805
|
26.805
|
26.805
|
26.805
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.243
|
-10.400
|
-10.557
|
-10.714
|
-10.870
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
9.331
|
9.331
|
9.331
|
9.331
|
9.331
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
9.331
|
9.331
|
9.331
|
9.331
|
9.331
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
17.746
|
17.746
|
17.924
|
17.671
|
17.794
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
17.746
|
17.746
|
17.924
|
17.671
|
17.794
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3.298
|
3.062
|
2.520
|
2.761
|
2.739
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.021
|
1.785
|
1.187
|
992
|
970
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1.277
|
1.277
|
1.333
|
1.769
|
1.769
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
236.200
|
240.940
|
235.345
|
234.700
|
243.378
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
49.767
|
52.249
|
43.864
|
40.875
|
55.632
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
23.018
|
24.659
|
17.496
|
14.308
|
28.752
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
700
|
1.000
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2.685
|
1.365
|
4.651
|
33
|
3.442
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
673
|
393
|
22
|
56
|
3.201
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.748
|
3.798
|
2.611
|
1.602
|
1.625
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3.596
|
4.055
|
3.875
|
2.300
|
3.323
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3.593
|
8.584
|
4.460
|
8.472
|
3.526
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
262
|
80
|
262
|
80
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6.592
|
4.595
|
299
|
263
|
11.147
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
973
|
0
|
0
|
369
|
369
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.897
|
1.789
|
1.316
|
433
|
1.118
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
26.749
|
27.590
|
26.368
|
26.567
|
26.880
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
14.941
|
16.481
|
15.720
|
15.859
|
15.999
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
11.004
|
10.305
|
9.844
|
9.886
|
10.059
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
804
|
804
|
804
|
822
|
822
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
186.433
|
188.691
|
191.481
|
193.825
|
187.746
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
186.433
|
188.691
|
191.481
|
193.825
|
187.746
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
119.821
|
119.821
|
119.821
|
119.821
|
119.821
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
69.033
|
69.033
|
69.033
|
69.033
|
69.033
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-23.523
|
-23.523
|
-23.523
|
-23.523
|
-23.523
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10.329
|
10.329
|
10.329
|
7.336
|
7.336
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
7.887
|
10.351
|
13.175
|
18.918
|
12.904
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.916
|
1.916
|
1.773
|
15.101
|
3.146
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5.971
|
8.435
|
11.402
|
3.817
|
9.758
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
2.681
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2.886
|
0
|
2.647
|
2.242
|
2.176
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
236.200
|
240.940
|
235.345
|
234.700
|
243.378
|