単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 150,424 130,837 116,288 127,582 128,520
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 27,733 13,991 4,232 13,196 6,461
1. Tiền 3,733 7,491 4,232 6,196 6,461
2. Các khoản tương đương tiền 24,000 6,500 0 7,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 38,287 45,987 55,587 65,502 74,702
1. Chứng khoán kinh doanh 287 287 287 287 287
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 -85 -85
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 38,000 45,700 55,300 65,300 74,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 25,124 30,605 19,970 14,020 17,139
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 23,507 27,548 14,160 11,328 15,594
2. Trả trước cho người bán 1,851 852 1,908 1,614 1,026
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,346 4,114 5,925 3,051 2,496
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,581 -1,909 -2,023 -1,972 -1,978
IV. Tổng hàng tồn kho 53,955 34,416 33,064 29,908 24,260
1. Hàng tồn kho 54,740 35,582 34,588 32,491 26,842
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -785 -1,166 -1,524 -2,582 -2,582
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,325 5,837 3,435 4,956 5,958
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,253 2,799 2,936 4,437 5,664
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 457 0 295 348 122
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 614 3,038 203 172 172
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 118,146 103,583 114,374 109,832 106,825
I. Các khoản phải thu dài hạn 18,340 18,275 18,215 18,215 18,215
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 18,340 18,275 18,215 18,215 18,215
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 79,093 73,218 67,486 62,700 58,835
1. Tài sản cố định hữu hình 60,474 55,207 50,082 45,824 42,587
- Nguyên giá 133,135 133,140 132,891 133,339 134,977
- Giá trị hao mòn lũy kế -72,661 -77,933 -82,809 -87,515 -92,390
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 18,619 18,012 17,404 16,876 16,248
- Nguyên giá 26,960 26,705 26,705 26,805 26,805
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,340 -8,693 -9,301 -9,929 -10,557
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 9,444 9,444 9,444 9,331 9,331
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 9,444 9,444 9,444 9,331 9,331
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5,000 0 17,395 17,569 17,924
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 17,395 17,569 17,924
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5,000 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6,270 2,646 1,834 2,017 2,520
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,655 678 693 796 1,187
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 4,615 1,968 1,141 1,221 1,333
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 268,570 234,420 230,662 237,415 235,345
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 71,290 47,037 44,232 50,919 43,864
I. Nợ ngắn hạn 57,725 28,261 21,107 27,197 17,496
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 8,000 1,760 2,855
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1,759 3,611 2,734 1,792 4,651
4. Người mua trả tiền trước 21,384 12 188 126 22
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 508 1,276 1,108 1,721 2,611
6. Phải trả người lao động 5,777 4,039 4,789 5,134 3,875
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,731 3,116 4,108 2,991 4,460
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 30 9 0 262 262
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,549 900 3,549 9,944 299
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 17,521 5,634 1,105 988
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,466 1,665 1,767 1,384 1,316
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 13,565 18,776 23,125 23,722 26,368
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 2,789 7,947 12,054 12,962 15,720
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 9,892 9,968 10,242 9,933 9,844
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 884 861 828 827 804
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 197,281 187,382 186,430 186,495 191,481
I. Vốn chủ sở hữu 197,281 187,382 186,430 186,495 191,481
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 119,821 119,821 119,821 119,821 119,821
2. Thặng dư vốn cổ phần 69,033 69,033 69,033 69,033 69,033
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -23,523 -23,523 -23,523 -23,523 -23,523
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9,988 9,988 10,329 10,329 10,329
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 15,101 8,000 7,287 7,689 13,175
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 16,735 -5,199 1,885 1,551 1,773
- LNST chưa phân phối kỳ này -1,635 13,198 5,401 6,138 11,402
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 6,862 4,065 3,485 3,147 2,647
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 268,570 234,420 230,662 237,415 235,345