|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
150,424
|
130,837
|
116,288
|
127,582
|
128,520
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
27,733
|
13,991
|
4,232
|
13,196
|
6,461
|
|
1. Tiền
|
3,733
|
7,491
|
4,232
|
6,196
|
6,461
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
24,000
|
6,500
|
0
|
7,000
|
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
38,287
|
45,987
|
55,587
|
65,502
|
74,702
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
287
|
287
|
287
|
287
|
287
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
-85
|
-85
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
38,000
|
45,700
|
55,300
|
65,300
|
74,500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
25,124
|
30,605
|
19,970
|
14,020
|
17,139
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
23,507
|
27,548
|
14,160
|
11,328
|
15,594
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,851
|
852
|
1,908
|
1,614
|
1,026
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,346
|
4,114
|
5,925
|
3,051
|
2,496
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,581
|
-1,909
|
-2,023
|
-1,972
|
-1,978
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
53,955
|
34,416
|
33,064
|
29,908
|
24,260
|
|
1. Hàng tồn kho
|
54,740
|
35,582
|
34,588
|
32,491
|
26,842
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-785
|
-1,166
|
-1,524
|
-2,582
|
-2,582
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5,325
|
5,837
|
3,435
|
4,956
|
5,958
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,253
|
2,799
|
2,936
|
4,437
|
5,664
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
457
|
0
|
295
|
348
|
122
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
614
|
3,038
|
203
|
172
|
172
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
118,146
|
103,583
|
114,374
|
109,832
|
106,825
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
18,340
|
18,275
|
18,215
|
18,215
|
18,215
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
18,340
|
18,275
|
18,215
|
18,215
|
18,215
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
79,093
|
73,218
|
67,486
|
62,700
|
58,835
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
60,474
|
55,207
|
50,082
|
45,824
|
42,587
|
|
- Nguyên giá
|
133,135
|
133,140
|
132,891
|
133,339
|
134,977
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-72,661
|
-77,933
|
-82,809
|
-87,515
|
-92,390
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
18,619
|
18,012
|
17,404
|
16,876
|
16,248
|
|
- Nguyên giá
|
26,960
|
26,705
|
26,705
|
26,805
|
26,805
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,340
|
-8,693
|
-9,301
|
-9,929
|
-10,557
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
9,444
|
9,444
|
9,444
|
9,331
|
9,331
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
9,444
|
9,444
|
9,444
|
9,331
|
9,331
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
5,000
|
0
|
17,395
|
17,569
|
17,924
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
17,395
|
17,569
|
17,924
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
5,000
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6,270
|
2,646
|
1,834
|
2,017
|
2,520
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,655
|
678
|
693
|
796
|
1,187
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
4,615
|
1,968
|
1,141
|
1,221
|
1,333
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
268,570
|
234,420
|
230,662
|
237,415
|
235,345
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
71,290
|
47,037
|
44,232
|
50,919
|
43,864
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
57,725
|
28,261
|
21,107
|
27,197
|
17,496
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
8,000
|
1,760
|
2,855
|
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,759
|
3,611
|
2,734
|
1,792
|
4,651
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
21,384
|
12
|
188
|
126
|
22
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
508
|
1,276
|
1,108
|
1,721
|
2,611
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5,777
|
4,039
|
4,789
|
5,134
|
3,875
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3,731
|
3,116
|
4,108
|
2,991
|
4,460
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
30
|
9
|
0
|
262
|
262
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3,549
|
900
|
3,549
|
9,944
|
299
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
17,521
|
5,634
|
1,105
|
988
|
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,466
|
1,665
|
1,767
|
1,384
|
1,316
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
13,565
|
18,776
|
23,125
|
23,722
|
26,368
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
2,789
|
7,947
|
12,054
|
12,962
|
15,720
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
9,892
|
9,968
|
10,242
|
9,933
|
9,844
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
884
|
861
|
828
|
827
|
804
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
197,281
|
187,382
|
186,430
|
186,495
|
191,481
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
197,281
|
187,382
|
186,430
|
186,495
|
191,481
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
119,821
|
119,821
|
119,821
|
119,821
|
119,821
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
69,033
|
69,033
|
69,033
|
69,033
|
69,033
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-23,523
|
-23,523
|
-23,523
|
-23,523
|
-23,523
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
9,988
|
9,988
|
10,329
|
10,329
|
10,329
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
15,101
|
8,000
|
7,287
|
7,689
|
13,175
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
16,735
|
-5,199
|
1,885
|
1,551
|
1,773
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-1,635
|
13,198
|
5,401
|
6,138
|
11,402
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
6,862
|
4,065
|
3,485
|
3,147
|
2,647
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
268,570
|
234,420
|
230,662
|
237,415
|
235,345
|