|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
39,173
|
33,835
|
35,277
|
29,132
|
37,919
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
23
|
|
|
86
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
39,150
|
33,835
|
35,277
|
29,046
|
37,919
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
21,500
|
17,429
|
11,985
|
12,807
|
18,997
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
17,649
|
16,406
|
23,292
|
16,238
|
18,922
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
830
|
762
|
1,028
|
989
|
1,168
|
|
7. Chi phí tài chính
|
23
|
|
3
|
3
|
15
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
23
|
|
3
|
3
|
15
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
178
|
|
178
|
0
|
122
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
10,091
|
9,992
|
9,026
|
8,408
|
8,659
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,827
|
4,221
|
4,873
|
4,143
|
4,206
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4,716
|
2,955
|
10,595
|
4,673
|
7,331
|
|
12. Thu nhập khác
|
16
|
3
|
-80
|
2
|
8
|
|
13. Chi phí khác
|
60
|
11
|
-6
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-44
|
-9
|
-74
|
2
|
8
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,672
|
2,946
|
10,521
|
4,675
|
7,339
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
859
|
688
|
2,104
|
975
|
1,464
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
-56
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
859
|
688
|
2,048
|
975
|
1,464
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,812
|
2,258
|
8,473
|
3,700
|
5,875
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
176
|
-206
|
104
|
-117
|
-66
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,636
|
2,464
|
8,369
|
3,817
|
5,941
|