Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 32.318 26.985 39.173 33.835 35.277
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 87 23
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 32.318 26.898 39.150 33.835 35.277
4. Giá vốn hàng bán 24.485 12.379 21.500 17.429 11.985
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 7.833 14.519 17.649 16.406 23.292
6. Doanh thu hoạt động tài chính 804 668 830 762 1.028
7. Chi phí tài chính 19 4 23 3
-Trong đó: Chi phí lãi vay 13 4 23 3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -67 178 178
9. Chi phí bán hàng -409 8.416 10.091 9.992 9.026
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.638 4.308 3.827 4.221 4.873
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4.322 2.459 4.716 2.955 10.595
12. Thu nhập khác 9 2.484 16 3 -80
13. Chi phí khác 28 2.275 60 11 -6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -20 209 -44 -9 -74
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4.302 2.667 4.672 2.946 10.521
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 989 768 859 688 2.104
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -25 -56
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 964 768 859 688 2.048
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3.338 1.900 3.812 2.258 8.473
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 72 -435 176 -206 104
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3.266 2.335 3.636 2.464 8.369