|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
32.318
|
26.985
|
39.173
|
33.835
|
35.277
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
87
|
23
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
32.318
|
26.898
|
39.150
|
33.835
|
35.277
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
24.485
|
12.379
|
21.500
|
17.429
|
11.985
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
7.833
|
14.519
|
17.649
|
16.406
|
23.292
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
804
|
668
|
830
|
762
|
1.028
|
|
7. Chi phí tài chính
|
19
|
4
|
23
|
|
3
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13
|
4
|
23
|
|
3
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-67
|
|
178
|
|
178
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
-409
|
8.416
|
10.091
|
9.992
|
9.026
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.638
|
4.308
|
3.827
|
4.221
|
4.873
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4.322
|
2.459
|
4.716
|
2.955
|
10.595
|
|
12. Thu nhập khác
|
9
|
2.484
|
16
|
3
|
-80
|
|
13. Chi phí khác
|
28
|
2.275
|
60
|
11
|
-6
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-20
|
209
|
-44
|
-9
|
-74
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4.302
|
2.667
|
4.672
|
2.946
|
10.521
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
989
|
768
|
859
|
688
|
2.104
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-25
|
|
|
|
-56
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
964
|
768
|
859
|
688
|
2.048
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3.338
|
1.900
|
3.812
|
2.258
|
8.473
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
72
|
-435
|
176
|
-206
|
104
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3.266
|
2.335
|
3.636
|
2.464
|
8.369
|