Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5.323 0 5.916 0 8.942
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 5.323 0 5.916 0 8.942
4. Giá vốn hàng bán 3.747 0 5.788 0 8.795
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1.576 0 128 0 147
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6.237 5.646 4.154 1.268 4
7. Chi phí tài chính 2.803 1.572 -1.545 338 20
-Trong đó: Chi phí lãi vay 124 22 0 111 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -3.902 -460 -958 1 600
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 940 742 677 727 674
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 168 2.873 4.192 205 57
12. Thu nhập khác 90 0 45 0 0
13. Chi phí khác 0 1 50 1 26
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 90 0 -5 -1 -26
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 258 2.872 4.187 204 31
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 405 244 0 154 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 790 -51 -42 0 -120
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.195 193 -42 155 -120
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -937 2.679 4.229 49 151
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -937 2.679 4.229 49 151