|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
792.342
|
748.827
|
509.026
|
502.939
|
484.953
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
54.712
|
41.727
|
95.720
|
42.978
|
28.840
|
|
1. Tiền
|
54.712
|
41.727
|
95.720
|
42.978
|
28.840
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
724.928
|
645.363
|
388.200
|
398.676
|
399.929
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
719.388
|
639.218
|
381.675
|
394.672
|
396.099
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
188
|
1.067
|
1.550
|
310
|
123
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.352
|
5.078
|
4.975
|
3.694
|
3.707
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
10.752
|
57.203
|
23.218
|
55.918
|
51.716
|
|
1. Hàng tồn kho
|
10.752
|
57.203
|
23.218
|
55.918
|
51.716
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.950
|
4.534
|
1.888
|
5.367
|
4.468
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
285
|
357
|
265
|
269
|
287
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
700
|
3.235
|
530
|
3.648
|
3.079
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
965
|
942
|
1.092
|
1.451
|
1.102
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
209.450
|
206.161
|
204.578
|
202.514
|
199.822
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
12.647
|
12.199
|
11.751
|
11.304
|
10.856
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
12.412
|
11.963
|
11.516
|
11.069
|
10.621
|
|
- Nguyên giá
|
42.384
|
42.384
|
41.093
|
40.503
|
40.503
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29.972
|
-30.420
|
-29.577
|
-29.434
|
-29.882
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
235
|
235
|
235
|
235
|
235
|
|
- Nguyên giá
|
625
|
625
|
625
|
625
|
625
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-390
|
-390
|
-390
|
-390
|
-390
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
196.803
|
193.962
|
191.718
|
189.474
|
187.229
|
|
- Nguyên giá
|
259.754
|
259.754
|
259.754
|
259.754
|
259.754
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-62.951
|
-65.791
|
-68.036
|
-70.280
|
-72.525
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
1.109
|
1.737
|
1.737
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
1.109
|
1.737
|
1.737
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.001.792
|
954.988
|
713.604
|
705.453
|
684.776
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
605.193
|
558.317
|
316.858
|
308.597
|
287.275
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
560.506
|
513.938
|
273.320
|
265.360
|
244.372
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
383.127
|
273.064
|
101.129
|
128.720
|
138.208
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
165.421
|
226.392
|
150.675
|
118.571
|
85.424
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
349
|
334
|
219
|
248
|
323
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
292
|
532
|
3.006
|
1.139
|
1.741
|
|
6. Phải trả người lao động
|
448
|
2.156
|
6.546
|
3.106
|
7.275
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
167
|
589
|
878
|
1.498
|
756
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3.141
|
3.517
|
3.811
|
3.959
|
3.674
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.940
|
3.208
|
3.564
|
5.710
|
5.411
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
594
|
594
|
396
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.027
|
3.552
|
3.097
|
2.410
|
1.561
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
44.687
|
44.379
|
43.538
|
43.236
|
42.903
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2.894
|
2.894
|
2.362
|
2.362
|
2.334
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
41.793
|
41.484
|
41.176
|
40.874
|
40.569
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
396.599
|
396.671
|
396.746
|
396.856
|
397.500
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
396.599
|
396.671
|
396.746
|
396.856
|
397.500
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
311.998
|
311.998
|
311.998
|
311.998
|
311.998
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
87.686
|
87.686
|
87.686
|
87.686
|
87.686
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-3.086
|
-3.013
|
-2.938
|
-2.828
|
-2.184
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-3.577
|
-3.577
|
-3.577
|
-2.938
|
-2.938
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
491
|
564
|
639
|
110
|
754
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.001.792
|
954.988
|
713.604
|
705.453
|
684.776
|