Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 792.342 748.827 509.026 502.939 484.953
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 54.712 41.727 95.720 42.978 28.840
1. Tiền 54.712 41.727 95.720 42.978 28.840
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 724.928 645.363 388.200 398.676 399.929
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 719.388 639.218 381.675 394.672 396.099
2. Trả trước cho người bán 188 1.067 1.550 310 123
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.352 5.078 4.975 3.694 3.707
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 10.752 57.203 23.218 55.918 51.716
1. Hàng tồn kho 10.752 57.203 23.218 55.918 51.716
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.950 4.534 1.888 5.367 4.468
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 285 357 265 269 287
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 700 3.235 530 3.648 3.079
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 965 942 1.092 1.451 1.102
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 209.450 206.161 204.578 202.514 199.822
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12.647 12.199 11.751 11.304 10.856
1. Tài sản cố định hữu hình 12.412 11.963 11.516 11.069 10.621
- Nguyên giá 42.384 42.384 41.093 40.503 40.503
- Giá trị hao mòn lũy kế -29.972 -30.420 -29.577 -29.434 -29.882
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 235 235 235 235 235
- Nguyên giá 625 625 625 625 625
- Giá trị hao mòn lũy kế -390 -390 -390 -390 -390
III. Bất động sản đầu tư 196.803 193.962 191.718 189.474 187.229
- Nguyên giá 259.754 259.754 259.754 259.754 259.754
- Giá trị hao mòn lũy kế -62.951 -65.791 -68.036 -70.280 -72.525
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 1.109 1.737 1.737
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 1.109 1.737 1.737
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.001.792 954.988 713.604 705.453 684.776
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 605.193 558.317 316.858 308.597 287.275
I. Nợ ngắn hạn 560.506 513.938 273.320 265.360 244.372
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 383.127 273.064 101.129 128.720 138.208
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 165.421 226.392 150.675 118.571 85.424
4. Người mua trả tiền trước 349 334 219 248 323
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 292 532 3.006 1.139 1.741
6. Phải trả người lao động 448 2.156 6.546 3.106 7.275
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 167 589 878 1.498 756
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 3.141 3.517 3.811 3.959 3.674
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.940 3.208 3.564 5.710 5.411
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 594 594 396 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.027 3.552 3.097 2.410 1.561
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 44.687 44.379 43.538 43.236 42.903
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2.894 2.894 2.362 2.362 2.334
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 41.793 41.484 41.176 40.874 40.569
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 396.599 396.671 396.746 396.856 397.500
I. Vốn chủ sở hữu 396.599 396.671 396.746 396.856 397.500
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 311.998 311.998 311.998 311.998 311.998
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 87.686 87.686 87.686 87.686 87.686
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -3.086 -3.013 -2.938 -2.828 -2.184
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -3.577 -3.577 -3.577 -2.938 -2.938
- LNST chưa phân phối kỳ này 491 564 639 110 754
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.001.792 954.988 713.604 705.453 684.776