Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 18.203 26.946 13.117 -5.724 3.105
2. Điều chỉnh cho các khoản 27.309 33.624 58.927 30.355 28.279
- Khấu hao TSCĐ 12.117 11.747 11.618 11.048 10.830
- Các khoản dự phòng 0 0 0 0 -198
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -14 -5.331 -51 -23 -452
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 15.206 27.208 47.360 19.331 18.099
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 45.512 60.571 72.044 24.631 31.384
- Tăng, giảm các khoản phải thu 29.995 -440.793 55.249 69.851 321.734
- Tăng, giảm hàng tồn kho 43.158 -180.879 362.083 -3.753 -2.587
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 124.147 73.002 -205.772 57.389 3.777
- Tăng giảm chi phí trả trước 367 883 -183 517 -1.267
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -14.887 -26.520 -47.816 -18.517 -17.721
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -11.051 -7.729 -9.411 -410 -1.452
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 3 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2.238 -3.590 -5.967 -5.760 -3.847
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 215.007 -525.057 220.228 123.948 330.021
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -98 -246 0 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 5.946 0 0 313
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 14 0 51 23 130
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -85 5.700 51 23 444
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1.819.100 4.362.500 2.644.276 1.119.537 962.409
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1.924.100 -3.933.000 -2.825.652 -1.274.681 -1.204.259
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -525 -44 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -11.953 0 -9.338 -3.048 -64
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -117.478 429.456 -190.714 -158.192 -241.915
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 97.444 -89.901 29.565 -34.220 88.550
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 4.596 102.040 11.825 41.390 7.170
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 102.040 12.139 41.390 7.170 95.720