Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 43,467 43,646 42,323 43,897 42,900
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 43,467 43,646 42,323 43,897 42,900
4. Giá vốn hàng bán 16,126 16,977 19,347 17,691 17,250
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 27,340 26,669 22,976 26,206 25,651
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,188 3,601 3,637 3,516 4,326
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,167 4,958 5,066 4,861 5,067
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 26,361 25,312 21,546 24,861 24,910
12. Thu nhập khác 1,610 1,768 1,834 1,528 1,698
13. Chi phí khác 4 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,610 1,764 1,834 1,528 1,698
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 27,972 27,076 23,380 26,388 26,608
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,667 5,483 4,804 5,289 5,411
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5,667 5,483 4,804 5,289 5,411
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 22,305 21,593 18,576 21,100 21,197
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 22,305 21,593 18,576 21,100 21,197