Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 38,963 42,534 43,467 43,646 42,323
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 38,963 42,534 43,467 43,646 42,323
4. Giá vốn hàng bán 18,045 16,130 16,126 16,977 19,347
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 20,918 26,404 27,340 26,669 22,976
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,609 2,702 3,188 3,601 3,637
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,991 4,316 4,167 4,958 5,066
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 18,536 24,790 26,361 25,312 21,546
12. Thu nhập khác 1,430 1,444 1,610 1,768 1,834
13. Chi phí khác 1 4 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,428 1,444 1,610 1,764 1,834
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 19,965 26,234 27,972 27,076 23,380
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,129 5,255 5,667 5,483 4,804
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,129 5,255 5,667 5,483 4,804
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 15,836 20,979 22,305 21,593 18,576
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 15,836 20,979 22,305 21,593 18,576