|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
42.534
|
43.467
|
43.646
|
42.323
|
43.897
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
42.534
|
43.467
|
43.646
|
42.323
|
43.897
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
16.130
|
16.126
|
16.977
|
19.347
|
17.691
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
26.404
|
27.340
|
26.669
|
22.976
|
26.206
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.702
|
3.188
|
3.601
|
3.637
|
3.516
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.316
|
4.167
|
4.958
|
5.066
|
4.861
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
24.790
|
26.361
|
25.312
|
21.546
|
24.861
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.444
|
1.610
|
1.768
|
1.834
|
1.528
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
4
|
0
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.444
|
1.610
|
1.764
|
1.834
|
1.528
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
26.234
|
27.972
|
27.076
|
23.380
|
26.388
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5.255
|
5.667
|
5.483
|
4.804
|
5.289
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5.255
|
5.667
|
5.483
|
4.804
|
5.289
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
20.979
|
22.305
|
21.593
|
18.576
|
21.100
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
20.979
|
22.305
|
21.593
|
18.576
|
21.100
|