|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
666,092
|
550,519
|
469,014
|
477,906
|
559,595
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
151,760
|
148,139
|
85,286
|
38,175
|
55,846
|
|
1. Tiền
|
41,410
|
12,518
|
28,286
|
18,175
|
55,846
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
110,350
|
135,621
|
57,000
|
20,000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
76,532
|
51,700
|
19,000
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
76,532
|
51,700
|
19,000
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
189,701
|
135,775
|
110,352
|
123,710
|
106,085
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
130,808
|
92,333
|
66,066
|
80,536
|
67,269
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
27,054
|
21,783
|
29,312
|
27,402
|
23,655
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
31,838
|
21,660
|
18,575
|
19,373
|
18,763
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-3,602
|
-3,602
|
-3,602
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
248,099
|
214,905
|
252,669
|
306,644
|
395,700
|
|
1. Hàng tồn kho
|
248,099
|
216,802
|
254,566
|
308,542
|
397,597
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-1,897
|
-1,897
|
-1,897
|
-1,897
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
1,707
|
9,377
|
1,965
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
1,707
|
9,377
|
1,965
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
451,871
|
405,436
|
394,246
|
379,748
|
365,426
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
41,830
|
41,830
|
41,840
|
41,529
|
41,218
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
41,830
|
41,830
|
41,840
|
41,529
|
41,218
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
51,798
|
59,668
|
55,566
|
52,414
|
50,288
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
51,798
|
47,698
|
43,597
|
40,444
|
38,319
|
|
- Nguyên giá
|
105,380
|
104,593
|
104,593
|
94,221
|
90,993
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-53,582
|
-56,895
|
-60,997
|
-53,777
|
-52,674
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
11,969
|
11,969
|
11,969
|
11,969
|
|
- Nguyên giá
|
33
|
12,002
|
12,002
|
12,002
|
12,002
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-33
|
-33
|
-33
|
-33
|
-33
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
282,816
|
261,129
|
253,896
|
241,949
|
230,001
|
|
- Nguyên giá
|
330,212
|
318,160
|
322,764
|
322,764
|
322,764
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-47,395
|
-57,031
|
-68,868
|
-80,816
|
-92,763
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
25,372
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
25,372
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
42,443
|
42,443
|
42,578
|
42,683
|
42,683
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
42,443
|
42,443
|
42,578
|
42,683
|
42,683
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7,613
|
367
|
367
|
1,174
|
1,236
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7,613
|
367
|
367
|
1,174
|
1,236
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,117,964
|
955,955
|
863,260
|
857,654
|
925,022
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
593,879
|
378,710
|
309,673
|
307,469
|
364,854
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
380,252
|
319,732
|
250,866
|
248,713
|
272,873
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14,436
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
38,811
|
39,590
|
51,980
|
56,676
|
43,988
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
43,413
|
71,071
|
42,350
|
34,494
|
46,991
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
28,819
|
16,022
|
1,056
|
400
|
1,093
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7,814
|
10,797
|
11,698
|
7,653
|
6,522
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
867
|
252
|
6,118
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3,902
|
3,672
|
2,645
|
3,318
|
7,414
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
223,841
|
135,703
|
93,939
|
95,389
|
115,483
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
33,652
|
42,010
|
46,946
|
44,665
|
36,946
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
213,627
|
58,978
|
58,807
|
58,756
|
91,981
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
4,777
|
4,708
|
4,537
|
4,487
|
4,770
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
22,968
|
22,968
|
22,968
|
22,968
|
22,968
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
185,882
|
31,302
|
31,302
|
31,302
|
64,243
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
524,085
|
577,245
|
553,587
|
550,185
|
560,168
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
524,085
|
577,245
|
553,587
|
550,185
|
560,168
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
163,800
|
245,700
|
270,269
|
270,269
|
270,269
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
13,029
|
13,029
|
19,949
|
22,099
|
24,200
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
12,538
|
12,538
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
334,717
|
305,977
|
263,370
|
257,817
|
265,699
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
247,769
|
236,783
|
241,869
|
236,803
|
234,065
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
86,948
|
69,194
|
21,501
|
21,014
|
31,634
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,117,964
|
955,955
|
863,260
|
857,654
|
925,022
|