|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,240,211
|
1,981,525
|
2,110,822
|
2,166,350
|
2,394,202
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
70,262
|
62,771
|
71,275
|
127,305
|
304,311
|
|
1. Tiền
|
65,262
|
57,771
|
62,275
|
118,305
|
299,111
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
5,000
|
5,000
|
9,000
|
9,000
|
5,200
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10,041
|
10,041
|
8,541
|
8,541
|
17,541
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
41
|
41
|
41
|
41
|
41
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
10,000
|
10,000
|
8,500
|
8,500
|
17,500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
963,966
|
982,706
|
1,091,399
|
1,083,885
|
1,050,466
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,007,313
|
981,119
|
1,077,555
|
1,079,183
|
1,101,966
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
145,655
|
160,462
|
160,850
|
160,922
|
130,876
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
17,765
|
17,765
|
17,265
|
21,265
|
21,265
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
96,954
|
95,754
|
102,186
|
101,395
|
92,751
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-303,722
|
-272,394
|
-266,457
|
-278,880
|
-296,392
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,160,903
|
890,591
|
905,227
|
913,190
|
989,157
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,163,128
|
892,811
|
907,447
|
914,128
|
989,902
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,225
|
-2,220
|
-2,220
|
-938
|
-745
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
35,040
|
35,417
|
34,380
|
33,429
|
32,727
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,609
|
2,035
|
2,928
|
2,536
|
1,443
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
29,520
|
31,869
|
29,332
|
29,241
|
28,922
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3,911
|
1,513
|
2,120
|
1,651
|
2,362
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
705,687
|
1,096,249
|
1,054,078
|
1,274,146
|
1,081,219
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
115,610
|
216,613
|
165,613
|
165,613
|
90
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
121,553
|
222,556
|
165,613
|
165,613
|
115,613
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-5,943
|
-5,943
|
0
|
0
|
-115,523
|
|
II. Tài sản cố định
|
239,346
|
234,205
|
222,145
|
233,089
|
223,380
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
239,193
|
234,077
|
222,033
|
232,994
|
223,300
|
|
- Nguyên giá
|
697,813
|
698,905
|
675,866
|
713,513
|
709,739
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-458,620
|
-464,828
|
-453,832
|
-480,520
|
-486,440
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
153
|
127
|
112
|
96
|
80
|
|
- Nguyên giá
|
4,814
|
4,814
|
4,814
|
4,814
|
4,814
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,661
|
-4,687
|
-4,702
|
-4,718
|
-4,734
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
242,702
|
530,829
|
543,289
|
526,551
|
523,625
|
|
- Nguyên giá
|
277,419
|
583,104
|
617,568
|
584,709
|
584,714
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-34,717
|
-52,275
|
-74,280
|
-58,159
|
-61,089
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
12,654
|
19,592
|
14,712
|
15,042
|
25,789
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
12,654
|
19,592
|
14,712
|
15,042
|
25,789
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
89,189
|
89,189
|
89,189
|
314,143
|
296,681
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
88,467
|
88,467
|
88,467
|
313,421
|
295,959
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
722
|
722
|
722
|
722
|
722
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6,185
|
5,821
|
19,130
|
19,708
|
11,654
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,420
|
3,635
|
17,062
|
17,639
|
9,798
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2,765
|
2,186
|
2,069
|
2,069
|
1,855
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,945,898
|
3,077,774
|
3,164,900
|
3,440,496
|
3,475,421
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,056,869
|
2,201,118
|
2,274,872
|
2,543,108
|
2,563,565
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,671,710
|
1,675,840
|
1,922,525
|
2,198,852
|
2,075,841
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
788,900
|
698,019
|
922,353
|
1,241,172
|
899,960
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
417,567
|
421,709
|
466,966
|
450,952
|
562,768
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
230,147
|
322,068
|
259,482
|
255,902
|
385,685
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9,474
|
7,879
|
4,582
|
10,674
|
7,827
|
|
6. Phải trả người lao động
|
29,105
|
18,590
|
25,987
|
27,203
|
36,196
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
106,334
|
139,404
|
176,570
|
149,863
|
113,816
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
781
|
194
|
112
|
131
|
609
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
75,336
|
52,806
|
51,884
|
48,788
|
55,232
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
581
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
14,065
|
15,172
|
14,587
|
14,167
|
13,166
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
385,159
|
525,278
|
352,347
|
344,257
|
487,723
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
12,977
|
12,977
|
12,977
|
12,977
|
8,907
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
45,555
|
45,971
|
45,720
|
46,116
|
45,857
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
6,103
|
6,023
|
6,023
|
3,745
|
3,239
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
311,491
|
451,491
|
278,675
|
273,873
|
429,373
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
349
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
9,034
|
8,816
|
8,953
|
7,545
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
889,029
|
876,656
|
890,028
|
897,388
|
911,857
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
889,029
|
876,656
|
890,028
|
897,388
|
911,857
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
714,057
|
714,057
|
714,057
|
714,057
|
714,057
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-31
|
-31
|
-31
|
-31
|
-31
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6,632
|
6,632
|
6,632
|
6,632
|
6,632
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
147,639
|
136,823
|
149,501
|
156,243
|
169,829
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
139,343
|
141,675
|
144,917
|
145,042
|
145,040
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
8,297
|
-4,852
|
4,584
|
11,202
|
24,790
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
20,732
|
19,175
|
19,869
|
20,486
|
21,369
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,945,898
|
3,077,774
|
3,164,900
|
3,440,496
|
3,475,421
|