|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,110,822
|
2,166,350
|
2,394,202
|
2,282,222
|
2,503,843
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
71,275
|
127,305
|
304,311
|
160,497
|
299,183
|
|
1. Tiền
|
62,275
|
118,305
|
299,111
|
109,497
|
283,508
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
9,000
|
9,000
|
5,200
|
51,000
|
15,675
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
8,541
|
8,541
|
17,541
|
47,541
|
99,471
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
41
|
41
|
41
|
41
|
41
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
8,500
|
8,500
|
17,500
|
47,500
|
99,430
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,091,399
|
1,083,885
|
1,050,466
|
1,065,628
|
1,024,498
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,077,555
|
1,079,183
|
1,101,966
|
1,105,829
|
1,007,194
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
160,850
|
160,922
|
130,876
|
147,712
|
188,663
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
17,265
|
21,265
|
21,265
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
102,186
|
101,395
|
92,751
|
207,591
|
209,484
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-266,457
|
-278,880
|
-296,392
|
-395,505
|
-380,842
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
905,227
|
913,190
|
989,157
|
981,284
|
1,047,495
|
|
1. Hàng tồn kho
|
907,447
|
914,128
|
989,902
|
982,028
|
1,048,239
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,220
|
-938
|
-745
|
-744
|
-744
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
34,380
|
33,429
|
32,727
|
27,271
|
33,196
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,928
|
2,536
|
1,443
|
2,154
|
3,715
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
29,332
|
29,241
|
28,922
|
23,350
|
27,874
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,120
|
1,651
|
2,362
|
1,767
|
1,607
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,054,078
|
1,274,146
|
1,081,219
|
1,024,683
|
1,076,363
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
165,613
|
165,613
|
90
|
90
|
30
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
165,613
|
165,613
|
115,613
|
90
|
30
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-115,523
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
222,145
|
233,089
|
223,380
|
217,187
|
213,957
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
222,033
|
232,994
|
223,300
|
217,123
|
213,905
|
|
- Nguyên giá
|
675,866
|
713,513
|
709,739
|
709,841
|
710,841
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-453,832
|
-480,520
|
-486,440
|
-492,718
|
-496,936
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
112
|
96
|
80
|
65
|
52
|
|
- Nguyên giá
|
4,814
|
4,814
|
4,814
|
4,814
|
4,814
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,702
|
-4,718
|
-4,734
|
-4,749
|
-4,762
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
543,289
|
526,551
|
523,625
|
520,695
|
517,764
|
|
- Nguyên giá
|
617,568
|
584,709
|
584,714
|
584,714
|
584,714
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-74,280
|
-58,159
|
-61,089
|
-64,020
|
-66,950
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
14,712
|
15,042
|
25,789
|
28,158
|
71,237
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
14,712
|
15,042
|
25,789
|
28,158
|
71,237
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
89,189
|
314,143
|
296,681
|
247,471
|
257,515
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
88,467
|
313,421
|
295,959
|
246,749
|
246,793
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
722
|
722
|
722
|
722
|
722
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10,000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
19,130
|
19,708
|
11,654
|
11,082
|
15,860
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
17,062
|
17,639
|
9,798
|
9,329
|
14,245
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2,069
|
2,069
|
1,855
|
1,753
|
1,615
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,164,900
|
3,440,496
|
3,475,421
|
3,306,904
|
3,580,206
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,274,872
|
2,543,108
|
2,563,565
|
2,392,638
|
2,650,266
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,922,525
|
2,198,852
|
2,075,841
|
1,866,894
|
2,125,426
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
922,353
|
1,241,172
|
899,960
|
710,428
|
871,781
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
466,966
|
450,952
|
562,768
|
558,529
|
526,277
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
259,482
|
255,902
|
385,685
|
361,186
|
425,318
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,582
|
10,674
|
7,827
|
3,610
|
4,636
|
|
6. Phải trả người lao động
|
25,987
|
27,203
|
36,196
|
19,592
|
26,009
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
176,570
|
149,863
|
113,816
|
138,427
|
196,310
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
112
|
131
|
609
|
1,837
|
538
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
51,884
|
48,788
|
55,232
|
59,103
|
59,387
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
581
|
581
|
781
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
14,587
|
14,167
|
13,166
|
13,602
|
14,389
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
352,347
|
344,257
|
487,723
|
525,744
|
524,840
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
12,977
|
12,977
|
8,907
|
8,907
|
8,907
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
45,720
|
46,116
|
45,857
|
45,848
|
45,840
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
6,023
|
3,745
|
3,239
|
2,915
|
2,875
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
278,675
|
273,873
|
429,373
|
468,056
|
467,219
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
349
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
8,953
|
7,545
|
0
|
19
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
890,028
|
897,388
|
911,857
|
914,266
|
929,940
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
890,028
|
897,388
|
911,857
|
914,266
|
929,940
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
714,057
|
714,057
|
714,057
|
714,057
|
714,057
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-31
|
-31
|
-31
|
-31
|
-31
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6,632
|
6,632
|
6,632
|
6,632
|
6,632
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
149,501
|
156,243
|
169,829
|
172,911
|
186,864
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
144,917
|
145,042
|
145,040
|
169,004
|
165,551
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4,584
|
11,202
|
24,790
|
3,908
|
21,312
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
19,869
|
20,486
|
21,369
|
20,697
|
22,418
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,164,900
|
3,440,496
|
3,475,421
|
3,306,904
|
3,580,206
|