|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.981.525
|
2.110.822
|
2.166.350
|
2.394.202
|
2.282.222
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
62.771
|
71.275
|
127.305
|
304.311
|
160.497
|
|
1. Tiền
|
57.771
|
62.275
|
118.305
|
299.111
|
109.497
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
5.000
|
9.000
|
9.000
|
5.200
|
51.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10.041
|
8.541
|
8.541
|
17.541
|
47.541
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
41
|
41
|
41
|
41
|
41
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
10.000
|
8.500
|
8.500
|
17.500
|
47.500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
982.706
|
1.091.399
|
1.083.885
|
1.050.466
|
1.065.628
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
981.119
|
1.077.555
|
1.079.183
|
1.101.966
|
1.105.829
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
160.462
|
160.850
|
160.922
|
130.876
|
147.712
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
17.765
|
17.265
|
21.265
|
21.265
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
95.754
|
102.186
|
101.395
|
92.751
|
207.591
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-272.394
|
-266.457
|
-278.880
|
-296.392
|
-395.505
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
890.591
|
905.227
|
913.190
|
989.157
|
981.284
|
|
1. Hàng tồn kho
|
892.811
|
907.447
|
914.128
|
989.902
|
982.028
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.220
|
-2.220
|
-938
|
-745
|
-744
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
35.417
|
34.380
|
33.429
|
32.727
|
27.271
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.035
|
2.928
|
2.536
|
1.443
|
2.154
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
31.869
|
29.332
|
29.241
|
28.922
|
23.350
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.513
|
2.120
|
1.651
|
2.362
|
1.767
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.096.249
|
1.054.078
|
1.274.146
|
1.081.219
|
1.024.683
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
216.613
|
165.613
|
165.613
|
90
|
90
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
222.556
|
165.613
|
165.613
|
115.613
|
90
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-5.943
|
0
|
0
|
-115.523
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
234.205
|
222.145
|
233.089
|
223.380
|
217.187
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
234.077
|
222.033
|
232.994
|
223.300
|
217.123
|
|
- Nguyên giá
|
698.905
|
675.866
|
713.513
|
709.739
|
709.841
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-464.828
|
-453.832
|
-480.520
|
-486.440
|
-492.718
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
127
|
112
|
96
|
80
|
65
|
|
- Nguyên giá
|
4.814
|
4.814
|
4.814
|
4.814
|
4.814
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.687
|
-4.702
|
-4.718
|
-4.734
|
-4.749
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
530.829
|
543.289
|
526.551
|
523.625
|
520.695
|
|
- Nguyên giá
|
583.104
|
617.568
|
584.709
|
584.714
|
584.714
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-52.275
|
-74.280
|
-58.159
|
-61.089
|
-64.020
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
19.592
|
14.712
|
15.042
|
25.789
|
28.158
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
19.592
|
14.712
|
15.042
|
25.789
|
28.158
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
89.189
|
89.189
|
314.143
|
296.681
|
247.471
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
88.467
|
88.467
|
313.421
|
295.959
|
246.749
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
722
|
722
|
722
|
722
|
722
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5.821
|
19.130
|
19.708
|
11.654
|
11.082
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.635
|
17.062
|
17.639
|
9.798
|
9.329
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2.186
|
2.069
|
2.069
|
1.855
|
1.753
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.077.774
|
3.164.900
|
3.440.496
|
3.475.421
|
3.306.904
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.201.118
|
2.274.872
|
2.543.108
|
2.563.565
|
2.392.638
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.675.840
|
1.922.525
|
2.198.852
|
2.075.841
|
1.866.894
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
698.019
|
922.353
|
1.241.172
|
899.960
|
710.428
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
421.709
|
466.966
|
450.952
|
562.768
|
558.529
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
322.068
|
259.482
|
255.902
|
385.685
|
361.186
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7.879
|
4.582
|
10.674
|
7.827
|
3.610
|
|
6. Phải trả người lao động
|
18.590
|
25.987
|
27.203
|
36.196
|
19.592
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
139.404
|
176.570
|
149.863
|
113.816
|
138.427
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
194
|
112
|
131
|
609
|
1.837
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
52.806
|
51.884
|
48.788
|
55.232
|
59.103
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
581
|
581
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
15.172
|
14.587
|
14.167
|
13.166
|
13.602
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
525.278
|
352.347
|
344.257
|
487.723
|
525.744
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
12.977
|
12.977
|
12.977
|
8.907
|
8.907
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
45.971
|
45.720
|
46.116
|
45.857
|
45.848
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
6.023
|
6.023
|
3.745
|
3.239
|
2.915
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
451.491
|
278.675
|
273.873
|
429.373
|
468.056
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
349
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
8.816
|
8.953
|
7.545
|
0
|
19
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
876.656
|
890.028
|
897.388
|
911.857
|
914.266
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
876.656
|
890.028
|
897.388
|
911.857
|
914.266
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
714.057
|
714.057
|
714.057
|
714.057
|
714.057
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-31
|
-31
|
-31
|
-31
|
-31
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6.632
|
6.632
|
6.632
|
6.632
|
6.632
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
136.823
|
149.501
|
156.243
|
169.829
|
172.911
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
141.675
|
144.917
|
145.042
|
145.040
|
169.004
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-4.852
|
4.584
|
11.202
|
24.790
|
3.908
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
19.175
|
19.869
|
20.486
|
21.369
|
20.697
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.077.774
|
3.164.900
|
3.440.496
|
3.475.421
|
3.306.904
|