|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-6.875
|
15.948
|
8.117
|
18.092
|
4.986
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
14.826
|
10.588
|
32.746
|
87.085
|
22.955
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
8.613
|
10.925
|
11.171
|
9.418
|
9.151
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-2.887
|
-11.705
|
9.779
|
113.719
|
29
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
-467
|
0
|
183
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5.347
|
-782
|
-5.844
|
-50.869
|
-4.397
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
14.447
|
12.617
|
17.639
|
14.634
|
18.172
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
7.951
|
26.536
|
40.863
|
105.177
|
27.941
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
38.509
|
-2.576
|
-35.933
|
120.498
|
-130.100
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-45.691
|
-38.545
|
-8.425
|
-76.875
|
-2.239
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-30.356
|
862
|
34.526
|
235.447
|
105.617
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3.677
|
-274
|
-48
|
10.031
|
6.390
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5.998
|
-20.007
|
-52.842
|
-30.479
|
-24.880
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-726
|
-3.482
|
-455
|
-600
|
-3.992
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
88
|
0
|
|
8
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.445
|
-567
|
-961
|
-965
|
-717
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-34.079
|
-37.965
|
-23.275
|
362.233
|
-21.973
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-9.441
|
-6.717
|
-5.096
|
-14.348
|
-4.120
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
64
|
514
|
935
|
6.728
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-2.500
|
-7.000
|
-3.200
|
-37.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
500
|
3.000
|
0
|
7.265
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
-225.000
|
-10.040
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
79.971
|
49.500
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
197
|
119
|
5.404
|
923
|
4.364
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-9.181
|
-8.083
|
-227.758
|
60.033
|
20.009
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
326.810
|
324.285
|
628.293
|
308.972
|
580.732
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-277.691
|
-272.766
|
-314.154
|
-544.807
|
-731.582
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-19.372
|
0
|
-7.076
|
-9.393
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
29.747
|
51.519
|
307.063
|
-245.228
|
-150.849
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-13.513
|
5.470
|
56.030
|
177.038
|
-152.813
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
76.284
|
62.771
|
71.275
|
127.305
|
313.311
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
34
|
0
|
-32
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
62.771
|
68.275
|
127.305
|
304.311
|
160.497
|