DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16,67 | 5,73 | 7,75 | 16,80 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 38,62 | 15,08 | 23,73 | 44,22 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,26 | 0,25 | 0,23 | 0,29 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,65 | 1,50 | 1,41 | 1,29 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 397,88 | 344,15 | 296,14 | 367,18 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 21,16 | -13,50 | -13,95 | 23,99 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 51,49 | 44,41 | 38,05 | 46,74 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 47,91 | 27,58 | 34,53 | 50,61 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 84,90 | 59,59 | 73,42 | 92,09 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94,95 | 91,75 | 93,60 | 94,88 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 275,65 | 338,11 | 393,92 | 441,93 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 17,00 | 19,67 | 4,06 | 18,08 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2,32 | 4,52 | 2,74 | 18,18 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 358,42 | 372,87 | 483,99 | 478,46 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 194,52 | 150,40 | 112,00 | 233,86 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,99 | 1,75 | 1,40 | 1,95 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,94 | 1,69 | 1,39 | 1,93 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,74 | 0,74 | 0,69 | 0,61 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,65 | 0,50 | 0,41 | 0,29 |