DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,58 | 13,58 | 13,64 | 9,89 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,35 | 3,26 | 2,73 | 2,13 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,05 | 2,02 | 2,44 | 2,32 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,99 | 2,06 | 2,05 | 1,99 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 791,19 | 932,41 | 1.174,25 | 1.216,06 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 150,96 | 17,85 | 25,94 | 3,56 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,58 | 15,11 | 13,51 | 13,36 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,64 | 3,64 | 3,71 | 3,25 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89,12 | 89,49 | 90,24 | 81,09 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99,91 | 100,00 | 81,40 | 81,03 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 66,92 | 72,75 | 61,87 | 65,41 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 15,67 | 20,97 | 14,56 | 13,01 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 11,62 | 12,64 | 10,86 | 9,48 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 93,23 | 112,51 | 94,91 | 106,05 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 43,66 | 84,14 | 91,24 | 123,13 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,28 | 1,41 | 1,43 | 1,53 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,06 | 1,16 | 1,22 | 1,32 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,48 | 0,38 | 0,37 | 0,32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,99 | 1,06 | 1,05 | 0,99 |