DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,50 | 3,37 | 0,81 | 10,33 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,97 | 1,57 | 0,40 | 3,19 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,43 | 0,55 | 0,50 | 1,04 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,14 | 3,93 | 4,05 | 3,10 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 789,01 | 986,06 | 943,79 | 1.666,85 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -10,65 | 24,98 | -4,29 | 76,61 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,51 | 11,09 | 8,88 | 11,79 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,93 | 8,46 | 6,98 | 6,92 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 28,04 | 24,18 | 15,34 | 58,50 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,78 | 76,91 | 37,22 | 78,84 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 218,14 | 150,27 | 150,91 | 89,81 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 439,75 | 370,31 | 309,56 | 105,78 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 89,02 | 107,02 | 88,58 | 32,47 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 587,37 | 468,58 | 525,37 | 234,08 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 382,77 | 227,06 | 362,02 | 345,23 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,43 | 1,22 | 1,36 | 1,48 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,55 | 0,40 | 0,67 | 0,89 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,31 | 0,30 | 0,27 | 0,33 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,19 | 2,98 | 3,10 | 2,14 |