DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,33 | 12,34 | 20,36 | 20,91 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,41 | 2,40 | 3,57 | 4,10 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,52 | 2,48 | 2,26 | 2,29 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,03 | 2,07 | 2,52 | 2,23 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.154,45 | 1.254,46 | 1.304,41 | 1.303,45 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -1,88 | 8,66 | 3,98 | -0,07 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,72 | 10,53 | 12,82 | 15,03 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,30 | 3,40 | 5,10 | 5,61 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90,29 | 89,20 | 88,60 | 91,59 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,83 | 79,21 | 79,06 | 79,77 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 18,24 | 12,98 | 16,93 | 16,49 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 4,29 | 12,78 | 13,81 | 17,10 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 32,70 | 31,27 | 45,39 | 38,33 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 66,96 | 78,02 | 90,19 | 73,47 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 36,86 | 88,97 | 59,57 | 28,10 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,21 | 1,50 | 1,23 | 1,12 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,13 | 1,26 | 1,04 | 0,87 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,54 | 0,47 | 0,44 | 0,54 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,03 | 1,07 | 1,52 | 1,23 |