DUPONT
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.45 | 7.46 | 7.32 | 7.41 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.57 | 5.47 | 5.65 | 5.71 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.08 | 1.22 | 1.10 | 1.10 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.24 | 1.11 | 1.18 | 1.18 |
管理有効性
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 228.93 | 237.78 | 229.79 | 229.79 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -13.03 | 3.87 | -3.36 | 0.00 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.08 | 14.75 | 14.13 | 14.13 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.62 | 6.80 | 7.03 | 7.10 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89.92 | 99.00 | 98.83 | 98.84 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81.27 | 81.25 | 81.25 | 81.43 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 13.01 | 14.98 | 14.23 | 14.23 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 227.36 | 196.08 | 233.69 | 233.69 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 13.03 | 9.91 | 12.20 | 12.20 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 232.10 | 204.75 | 243.12 | 243.12 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 104.88 | 113.38 | 121.35 | 121.35 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.58 | 6.67 | 4.83 | 4.83 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.63 | 1.21 | 0.82 | 0.82 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.31 | 0.31 | 0.27 | 0.27 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.24 | 0.11 | 0.18 | 0.18 |