DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,34 | 0,62 | 0,17 | 0,74 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,90 | 0,32 | 0,14 | 0,58 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,73 | 0,91 | 0,68 | 0,61 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,04 | 2,12 | 1,83 | 2,12 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 245,27 | 352,73 | 227,42 | 238,36 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -0,85 | 43,81 | -35,53 | 4,81 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,85 | 7,03 | 7,22 | 6,83 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,61 | 2,33 | 3,30 | 2,91 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 32,02 | 19,51 | 5,91 | 30,46 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,03 | 71,19 | 71,19 | 64,94 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 162,73 | 173,41 | 85,20 | 167,12 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 49,68 | 43,19 | 30,19 | 86,46 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 94,08 | 123,65 | 62,14 | 137,23 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 226,64 | 220,31 | 120,75 | 248,01 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -7,64 | 21,86 | -48,46 | 10,20 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,95 | 1,11 | 0,61 | 1,07 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,76 | 0,90 | 0,46 | 0,72 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,55 | 0,45 | 0,78 | 0,59 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,04 | 1,12 | 0,83 | 1,12 |