Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 152,295 212,906 75,232 161,959 83,286
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,206 5,149 3,348 181 33
1. Tiền 12,206 4,049 2,248 181 33
2. Các khoản tương đương tiền 0 1,100 1,100 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 109,347 167,576 53,086 109,137 40,518
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 104,565 164,130 62,247 126,161 49,937
2. Trả trước cho người bán 12,496 11,985 1,642 1,375 865
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,010 1,183 2,793 137 162
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9,725 -9,723 -13,596 -18,536 -10,446
IV. Tổng hàng tồn kho 30,428 38,804 17,450 52,606 42,735
1. Hàng tồn kho 30,428 38,804 17,450 52,606 42,735
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 314 1,377 1,349 35 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 314 568 86 3 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 809 1,263 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 32 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 185,696 174,787 261,000 229,474 196,613
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 150,818 143,060 136,856 187,395 154,761
1. Tài sản cố định hữu hình 150,818 143,060 136,856 187,395 154,761
- Nguyên giá 258,619 270,685 286,681 354,822 326,688
- Giá trị hao mòn lũy kế -107,801 -127,625 -149,825 -167,427 -171,927
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 36 36 36 36 36
- Giá trị hao mòn lũy kế -36 -36 -36 -36 -36
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 34,379 31,268 123,890 41,363 41,369
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 18,797 31,268 41,033 41,272 41,277
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 15,582 0 82,856 92 92
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 152 152 152 81 66
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 152 152 152 152 152
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -71 -86
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 348 308 103 634 417
1. Chi phí trả trước dài hạn 348 308 103 634 417
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 337,991 387,693 336,232 391,433 279,900
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 172,290 204,529 152,795 206,860 93,508
I. Nợ ngắn hạn 159,934 191,051 123,695 151,757 74,549
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 76,596 74,043 67,838 64,600 62,234
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 57,624 111,087 35,920 83,491 7,567
4. Người mua trả tiền trước 20,378 1,047 17,483 1,171 401
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,632 295 391 508 2,249
6. Phải trả người lao động 2,446 2,798 291 151 251
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,202 1,724 1,717 1,780 1,792
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 55 55 55 55 55
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 12,356 13,478 29,100 55,103 18,958
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 33,045 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 21,000 18,558 18,558
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 12,356 13,478 8,100 3,500 400
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 165,701 183,165 183,437 184,573 186,392
I. Vốn chủ sở hữu 165,701 183,165 183,437 184,573 186,392
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 139,000 156,226 156,226 156,226 156,226
2. Thặng dư vốn cổ phần 7,316 7,176 7,176 7,176 7,176
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1,127 1,127 1,127 1,127 1,127
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 18,258 18,637 18,909 20,045 21,864
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 17,438 18,163 18,637 18,673 20,045
- LNST chưa phân phối kỳ này 820 473 273 1,372 1,819
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 337,991 387,693 336,232 391,433 279,900