DUPONT
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,77 | 10,29 | 13,68 | 18,46 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12,86 | 11,67 | 16,71 | 23,41 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,58 | 0,66 | 0,69 | 0,65 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,43 | 1,33 | 1,19 | 1,22 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 599,82 | 507,44 | 443,51 | 470,49 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 40,31 | -15,40 | -12,60 | 6,08 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 42,31 | 39,77 | 35,92 | 40,30 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 22,32 | 18,14 | 22,54 | 30,43 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83,41 | 89,09 | 94,13 | 97,55 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 69,11 | 72,25 | 78,78 | 78,86 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 15,30 | 13,29 | 31,53 | 5,02 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 87,27 | 86,39 | 83,99 | 150,74 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 3,20 | 1,22 | 2,21 | 5,33 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 118,33 | 118,79 | 148,26 | 172,85 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 20,97 | 55,94 | 74,91 | 84,33 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,12 | 1,51 | 1,71 | 1,61 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,61 | 0,82 | 1,03 | 0,70 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,81 | 0,78 | 0,72 | 0,69 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,44 | 0,34 | 0,19 | 0,23 |