DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1,02 | -1,28 | -1,10 | -1,51 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -5,95 | -6,51 | -3,38 | -7,43 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,13 | 0,14 | 0,23 | 0,15 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,29 | 1,45 | 1,40 | 1,39 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 389,94 | 444,95 | 726,49 | 444,82 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -36,93 | 14,11 | 63,27 | -38,77 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28,10 | 25,65 | 51,30 | 26,77 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,22 | 9,97 | 8,05 | 6,22 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -93,14 | -64,66 | -41,46 | -118,56 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 102,74 | 100,95 | 101,35 | 100,86 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 824,10 | 1.001,17 | 466,60 | 712,56 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 62,73 | 39,73 | 33,46 | 43,21 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 36,99 | 44,02 | 19,61 | 26,54 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 946,23 | 1.099,51 | 524,26 | 790,32 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 695,20 | 572,93 | 359,36 | 310,50 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,20 | 1,75 | 1,53 | 1,48 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,89 | 1,64 | 1,44 | 1,37 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,66 | 0,59 | 0,67 | 0,68 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,30 | 0,46 | 0,41 | 0,40 |