DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,09 | -0,46 | -0,81 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,73 | -9,55 | -16,97 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | 0,03 | 0,03 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,38 | 1,39 | 1,39 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 113,79 | 105,78 | 104,26 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -9,58 | -7,04 | -1,43 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25,51 | 29,78 | 29,45 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 14,11 | 3,42 | 0,61 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 12,52 | -277,19 | -2.749,75 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 97,73 | 100,82 | 100,52 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 727,57 | 797,36 | 757,71 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 39,07 | 30,75 | 47,25 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 22,79 | 14,58 | 23,69 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 810,67 | 885,31 | 842,44 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 368,98 | 342,89 | 281,60 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,57 | 1,50 | 1,41 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,48 | 1,43 | 1,32 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,67 | 0,67 | 0,68 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,39 | 0,40 | 0,40 |