|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.072.798
|
1.010.894
|
1.340.355
|
1.043.480
|
963.154
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
55.469
|
32.437
|
36.171
|
55.312
|
27.681
|
|
1. Tiền
|
41.984
|
31.737
|
26.471
|
54.812
|
27.181
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
13.485
|
700
|
9.700
|
500
|
500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
400
|
400
|
0
|
1.300
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
400
|
400
|
0
|
1.300
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
944.685
|
880.420
|
1.220.471
|
928.724
|
868.390
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
238.419
|
246.609
|
288.249
|
205.033
|
214.565
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
353.443
|
352.832
|
345.386
|
330.081
|
336.540
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
242.656
|
171.468
|
171.468
|
106.637
|
106.287
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
113.077
|
112.279
|
418.052
|
482.168
|
433.474
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.910
|
-2.768
|
-2.684
|
-195.195
|
-222.477
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
37.274
|
48.190
|
36.004
|
32.433
|
35.327
|
|
1. Hàng tồn kho
|
37.274
|
48.190
|
36.004
|
32.433
|
35.327
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
35.370
|
49.446
|
47.309
|
27.010
|
30.456
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
19.319
|
18.739
|
18.726
|
13.049
|
13.629
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
15.338
|
14.677
|
14.206
|
13.385
|
16.050
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
713
|
16.030
|
14.377
|
576
|
777
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.952.792
|
1.939.886
|
1.935.120
|
2.078.350
|
2.082.916
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10.302
|
10.497
|
9.194
|
7.388
|
3.585
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
9.203
|
9.382
|
8.111
|
6.279
|
5.710
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.195
|
1.211
|
1.179
|
1.110
|
1.448
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-96
|
-96
|
-96
|
0
|
-3.573
|
|
II. Tài sản cố định
|
577.369
|
577.992
|
553.773
|
636.354
|
617.298
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
530.597
|
531.527
|
507.597
|
590.540
|
571.259
|
|
- Nguyên giá
|
765.480
|
787.252
|
780.029
|
898.102
|
902.842
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-234.883
|
-255.725
|
-272.432
|
-307.563
|
-331.583
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
46.773
|
46.465
|
46.176
|
45.815
|
46.039
|
|
- Nguyên giá
|
49.828
|
49.828
|
49.601
|
48.910
|
49.163
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.055
|
-3.363
|
-3.425
|
-3.095
|
-3.123
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
105.528
|
101.854
|
98.180
|
94.506
|
90.833
|
|
- Nguyên giá
|
131.527
|
131.527
|
131.527
|
131.527
|
131.527
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-25.999
|
-29.673
|
-33.347
|
-37.021
|
-40.694
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
733.216
|
767.267
|
826.407
|
963.446
|
1.028.861
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
466.316
|
510.188
|
540.164
|
546.583
|
556.119
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
266.901
|
257.078
|
286.242
|
416.863
|
472.741
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
227.928
|
199.388
|
192.079
|
202.403
|
205.483
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
162.919
|
134.379
|
127.070
|
131.430
|
132.710
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
66.304
|
66.304
|
66.304
|
89.019
|
90.817
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-1.295
|
-1.295
|
-18.045
|
-18.045
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
-1.295
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
256.853
|
245.789
|
222.883
|
174.252
|
113.243
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
256.853
|
245.789
|
222.883
|
146.144
|
113.243
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
41.596
|
37.100
|
32.604
|
28.109
|
23.613
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.025.590
|
2.950.779
|
3.275.476
|
3.121.830
|
3.046.069
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
748.949
|
687.031
|
1.042.013
|
908.018
|
873.680
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
346.512
|
315.692
|
767.424
|
684.120
|
652.657
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
216.150
|
240.175
|
655.024
|
553.633
|
544.363
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
32.132
|
28.414
|
39.900
|
19.006
|
21.704
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
14.262
|
2.619
|
3.455
|
3.863
|
1.891
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.653
|
1.202
|
2.336
|
27.863
|
995
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4.596
|
4.149
|
6.395
|
6.671
|
6.422
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6.688
|
9.076
|
11.181
|
19.449
|
22.125
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
5.575
|
12.919
|
10.168
|
9.021
|
9.728
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
63.138
|
15.690
|
38.095
|
43.872
|
44.734
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
397
|
467
|
467
|
467
|
467
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.920
|
981
|
404
|
276
|
228
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
402.438
|
371.339
|
274.589
|
223.898
|
221.022
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
68.895
|
44.361
|
40.573
|
45.665
|
53.060
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
274.569
|
224.642
|
135.499
|
83.374
|
76.940
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
37
|
37
|
37
|
37
|
19
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
58.937
|
102.299
|
98.480
|
94.822
|
91.003
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.276.640
|
2.263.749
|
2.233.462
|
2.213.812
|
2.172.390
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.276.640
|
2.263.749
|
2.233.462
|
2.213.812
|
2.172.390
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.200.000
|
2.200.000
|
2.200.000
|
2.200.000
|
2.200.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
316
|
316
|
316
|
316
|
316
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-530
|
-530
|
-530
|
-530
|
-530
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
16.835
|
16.835
|
16.835
|
10.242
|
10.242
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
33.437
|
33.437
|
33.437
|
33.382
|
33.382
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
28
|
28
|
28
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
6.158
|
-6.192
|
-36.954
|
-50.328
|
-88.439
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
5.168
|
6.387
|
-6.206
|
-27.225
|
-55.224
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
990
|
-12.579
|
-30.748
|
-23.103
|
-33.215
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
20.397
|
19.856
|
20.331
|
20.730
|
17.419
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.025.590
|
2.950.779
|
3.275.476
|
3.121.830
|
3.046.069
|