Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 618.366 390.122 444.957 726.493 444.825
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 50 178 4 0 4
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 618.316 389.944 444.953 726.493 444.821
4. Giá vốn hàng bán 501.868 280.378 330.808 353.827 325.752
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 116.447 109.565 114.145 372.667 119.069
6. Doanh thu hoạt động tài chính 76.268 45.621 64.280 68.850 61.504
7. Chi phí tài chính 46.925 50.289 75.108 150.046 61.905
-Trong đó: Chi phí lãi vay 45.269 46.837 73.019 82.737 60.424
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -970 10.535 1.341 5.467 11.119
9. Chi phí bán hàng 64.936 53.136 44.991 37.320 33.985
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 89.719 86.159 91.831 285.547 124.584
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -9.834 -23.863 -32.163 -25.929 -28.781
12. Thu nhập khác 8.425 6.025 4.892 6.355 5.473
13. Chi phí khác 3.279 4.749 1.402 4.676 9.469
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 5.146 1.276 3.489 1.679 -3.996
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -4.688 -22.587 -28.674 -24.250 -32.777
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 224 620 272 326 300
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 -18
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 224 620 272 326 282
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -4.911 -23.207 -28.947 -24.576 -33.060
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -2.303 -851 324 -488 -2.633
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -2.608 -22.356 -29.270 -24.088 -30.426