DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,03 | 0,95 | 0,85 | 1,13 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,12 | 1,63 | 1,50 | 1,83 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,28 | 0,28 | 0,28 | 0,30 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,71 | 2,11 | 2,05 | 2,07 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.103,49 | 1.343,46 | 1.314,57 | 1.438,93 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -15,49 | 21,75 | -2,15 | 9,46 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,42 | 10,92 | 11,00 | 11,78 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5,07 | 9,76 | 11,62 | 9,33 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 56,13 | 24,71 | 19,67 | 25,23 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 74,36 | 67,42 | 65,58 | 77,69 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 356,10 | 259,88 | 212,15 | 178,17 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 451,30 | 697,81 | 771,74 | 763,36 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 75,95 | 41,32 | 42,46 | 43,49 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 811,74 | 907,51 | 912,20 | 840,14 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.616,37 | 2.048,99 | 2.025,94 | 1.900,29 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,93 | 2,59 | 2,61 | 2,35 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,32 | 0,78 | 0,62 | 0,54 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,37 | 0,31 | 0,31 | 0,32 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,71 | 1,11 | 1,06 | 1,07 |