Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.454.100 3.340.283 3.285.339 3.325.467 3.367.637
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15.773 45.753 3.596 41.751 1.428
1. Tiền 15.773 34.466 2.351 41.751 1.428
2. Các khoản tương đương tiền 0 11.287 1.245 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11.044 11.285 15.258 22.663 23.387
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 11.044 11.285 15.258 22.663 23.387
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.076.566 956.548 764.084 702.406 746.729
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 346.021 301.479 204.622 248.879 159.331
2. Trả trước cho người bán 520.216 460.396 390.352 324.283 453.604
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 3.829 15.549 3.849 12.849
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.849 190.845 153.561 125.396 120.945
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 205.480 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1.304.069 2.288.056 2.473.783 2.546.907 2.582.733
1. Hàng tồn kho 1.304.069 2.288.056 2.473.783 2.546.907 2.582.733
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 46.648 38.642 28.618 11.741 13.360
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9.878 10.686 10.526 2.725 1.678
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 36.771 25.121 15.257 6.331 10.957
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 2.835 2.835 2.685 726
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.420.716 1.495.282 1.467.645 1.525.842 1.500.617
I. Các khoản phải thu dài hạn 40 40 40 40 40
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 40 40 40 40 40
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 629.902 1.111.234 1.094.938 1.062.655 1.013.769
1. Tài sản cố định hữu hình 629.902 1.111.234 1.094.938 1.062.655 1.013.769
- Nguyên giá 649.365 1.181.082 1.219.155 1.242.792 1.243.453
- Giá trị hao mòn lũy kế -19.464 -69.848 -124.217 -180.137 -229.684
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 389.741 1.102 1.102 1.102 10.329
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 389.741 1.102 1.102 1.102 10.329
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 229.665 229.275 229.275 340.275 340.556
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 229.049 229.049 229.049 340.049 340.530
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -75 -75 -75 -75 -75
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 690 300 300 300 100
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.396 798 6.598 121.769 135.924
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.396 798 6.598 3.217 34.512
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 169.972 152.832 135.692 118.552 101.412
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.874.815 4.835.564 4.752.985 4.851.309 4.868.254
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.611.274 2.550.337 2.446.620 2.532.674 2.530.660
I. Nợ ngắn hạn 837.733 1.291.297 1.259.403 1.352.501 1.496.643
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 445.638 728.280 762.101 901.758 1.042.181
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 219.469 135.499 136.093 144.583 133.453
4. Người mua trả tiền trước 4.817 11.424 17.818 18.580 19.962
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 24.530 284.079 207.447 151.512 109.343
6. Phải trả người lao động 2.393 2.660 5.551 3.084 3.805
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 102.576 89.715 91.889 96.184 153.151
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 38.310 39.638 38.503 36.801 34.747
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 773.541 1.259.040 1.187.217 1.180.172 1.034.016
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 773.541 1.251.883 1.168.328 1.162.007 1.016.576
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 7.157 18.889 18.165 17.441
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.263.541 2.285.227 2.306.365 2.318.635 2.337.595
I. Vốn chủ sở hữu 2.263.541 2.285.227 2.306.365 2.318.635 2.337.595
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2.164.813 2.164.813 2.164.813 2.164.813 2.164.813
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 91.720 113.294 134.357 146.421 165.259
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 69.172 91.576 113.294 124.986 146.421
- LNST chưa phân phối kỳ này 22.549 21.718 21.063 21.435 18.839
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 7.008 7.120 7.195 7.401 7.522
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3.874.815 4.835.564 4.752.985 4.851.309 4.868.254