DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16,94 | 17,96 | 20,07 | 23,46 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,44 | 10,82 | 13,01 | 14,71 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,12 | 0,95 | 0,88 | 0,96 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,79 | 1,75 | 1,75 | 1,67 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 5.685,11 | 5.168,10 | 5.656,56 | 6.750,82 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 19,12 | -9,09 | 9,45 | 19,34 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 24,46 | 29,96 | 31,29 | 31,00 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10,49 | 13,85 | 15,75 | 18,27 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,62 | 92,12 | 99,69 | 96,97 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84,95 | 84,85 | 82,80 | 83,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 57,20 | 62,82 | 27,63 | 28,40 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 130,79 | 116,84 | 94,40 | 116,71 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 24,40 | 31,59 | 29,48 | 22,36 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 197,47 | 247,27 | 288,62 | 278,05 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 842,78 | 1.162,99 | 1.724,39 | 2.326,76 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,38 | 1,50 | 1,63 | 1,83 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,67 | 0,99 | 1,26 | 1,30 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,39 | 0,36 | 0,30 | 0,27 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,79 | 0,75 | 0,75 | 0,67 |