DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 23,57 | 19,03 | 19,19 | 18,36 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,63 | 11,12 | 8,79 | 7,71 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,90 | 1,25 | 1,57 | 1,52 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,44 | 1,36 | 1,39 | 1,56 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 185,74 | 118,46 | 158,89 | 175,56 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 26,63 | -36,22 | 34,14 | 10,49 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 33,08 | 45,40 | 36,72 | 34,64 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10,92 | 14,05 | 11,56 | 9,71 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,05 | 79,16 | 76,02 | 79,41 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 90,02 | 126,98 | 107,76 | 91,24 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 34,62 | 53,13 | 30,18 | 25,05 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 49,67 | 83,51 | 59,84 | 82,66 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 165,56 | 258,81 | 199,59 | 196,76 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 54,69 | 58,91 | 58,62 | 53,28 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,85 | 3,35 | 3,07 | 2,29 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,39 | 2,93 | 2,67 | 2,05 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,14 | 0,11 | 0,14 | 0,18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,44 | 0,36 | 0,39 | 0,56 |