DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.59 | 0.86 | 0.06 | 0.90 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.61 | 1.25 | 0.08 | 0.28 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.75 | 0.56 | 0.20 | 2.49 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.29 | 1.22 | 3.61 | 1.30 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 245.28 | 172.67 | 180.16 | 815.69 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -39.88 | -29.60 | 4.34 | 352.75 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11.84 | 17.23 | 14.75 | 3.61 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.11 | 1.97 | 0.79 | 0.41 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 97.39 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 55.44 | 63.73 | 10.54 | 68.43 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 210.87 | 256.06 | 206.95 | 69.47 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 3.07 | 3.06 | 1,368.82 | 1.81 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 94.08 | 90.07 | 201.81 | 8.91 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 370.00 | 468.77 | 1,672.20 | 116.26 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 169.74 | 156.46 | 155.36 | 166.73 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.15 | 3.40 | 1.23 | 2.79 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 3.12 | 3.37 | 0.30 | 2.74 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.24 | 0.28 | 0.09 | 0.21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.38 | 0.31 | 2.70 | 0.40 |