|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
248.635
|
221.758
|
825.395
|
259.819
|
734.296
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
57.766
|
32.459
|
35.191
|
27.625
|
45.513
|
|
1. Tiền
|
16.615
|
17.520
|
18.287
|
12.941
|
10.347
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
41.151
|
14.939
|
16.904
|
14.683
|
35.166
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
46.819
|
66.492
|
65.370
|
72.557
|
71.162
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
46.819
|
66.492
|
65.370
|
72.557
|
71.162
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
141.701
|
121.133
|
102.152
|
155.240
|
95.168
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
136.842
|
111.600
|
96.903
|
144.754
|
84.838
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
15.215
|
19.797
|
15.214
|
21.527
|
20.227
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.483
|
3.465
|
3.770
|
2.700
|
3.712
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-13.839
|
-13.730
|
-13.735
|
-13.741
|
-13.609
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.818
|
1.200
|
576.023
|
3.904
|
484.341
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.818
|
1.200
|
576.023
|
3.904
|
484.341
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
531
|
474
|
46.659
|
494
|
38.112
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
198
|
427
|
729
|
493
|
577
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
271
|
0
|
45.909
|
0
|
37.534
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
62
|
47
|
21
|
1
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
77.538
|
86.450
|
83.579
|
68.134
|
65.493
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
66
|
45
|
67
|
50
|
32
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
66
|
45
|
67
|
50
|
32
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
49.286
|
45.552
|
43.973
|
42.280
|
40.444
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
47.219
|
45.552
|
43.973
|
42.280
|
40.444
|
|
- Nguyên giá
|
68.926
|
67.615
|
67.915
|
68.191
|
68.279
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21.707
|
-22.063
|
-23.942
|
-25.911
|
-27.836
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.067
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
2.613
|
433
|
154
|
154
|
154
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-546
|
-433
|
-154
|
-154
|
-154
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
24.000
|
38.000
|
38.000
|
24.000
|
24.000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
24.000
|
24.000
|
24.000
|
24.000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
24.000
|
14.000
|
14.000
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3.401
|
2.268
|
1.538
|
1.805
|
1.017
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.401
|
2.268
|
1.538
|
1.621
|
1.017
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
785
|
585
|
384
|
184
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
326.173
|
308.208
|
908.974
|
327.953
|
799.789
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
96.290
|
78.122
|
680.731
|
100.039
|
575.318
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
78.900
|
65.296
|
670.039
|
93.087
|
574.008
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
432.000
|
18.222
|
350.000
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
55.736
|
35.267
|
84.927
|
19.193
|
32.473
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.343
|
6.728
|
127.963
|
4.943
|
170.083
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.012
|
1.787
|
1.871
|
4.521
|
1.902
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3.775
|
3.434
|
5.821
|
6.133
|
7.787
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.377
|
5.511
|
5.679
|
29.011
|
1.420
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
83
|
0
|
182
|
45
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
11.393
|
12.215
|
11.523
|
10.516
|
9.952
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
265
|
270
|
254
|
364
|
345
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
17.390
|
12.826
|
10.692
|
6.952
|
1.310
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
17.390
|
12.826
|
10.471
|
6.606
|
810
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
221
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
346
|
500
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
229.883
|
230.086
|
228.243
|
227.914
|
224.471
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
229.883
|
230.086
|
228.243
|
227.914
|
224.471
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
35.044
|
35.044
|
35.044
|
35.044
|
35.044
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-28.365
|
-28.075
|
-30.438
|
-30.570
|
-33.959
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-28.092
|
-28.556
|
-28.262
|
-30.814
|
-30.891
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-273
|
481
|
-2.176
|
244
|
-3.068
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
23.204
|
23.117
|
23.637
|
23.440
|
23.386
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
326.173
|
308.208
|
908.974
|
327.953
|
799.789
|