Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 259.801 216.624 723.418 715.666 734.261
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 27.625 40.799 50.439 40.964 45.513
1. Tiền 12.941 11.017 21.542 6.951 10.347
2. Các khoản tương đương tiền 14.683 29.781 28.897 34.013 35.166
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 72.301 68.557 69.080 81.126 71.162
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 72.301 68.557 69.080 81.126 71.162
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 155.478 101.734 94.854 77.733 95.133
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 144.754 89.536 81.666 71.531 84.838
2. Trả trước cho người bán 21.527 22.721 23.765 16.418 20.227
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.938 3.218 3.164 3.393 3.677
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13.741 -13.741 -13.741 -13.609 -13.609
IV. Tổng hàng tồn kho 3.904 4.173 470.947 477.828 484.341
1. Hàng tồn kho 3.904 4.173 470.947 477.828 484.341
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 494 1.361 38.097 38.016 38.112
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 493 351 249 212 577
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1.010 37.848 37.804 37.534
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 68.458 67.752 66.849 66.445 65.834
I. Các khoản phải thu dài hạn 67 67 77 67 67
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 67 67 77 67 67
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 42.586 42.087 41.370 41.180 40.750
1. Tài sản cố định hữu hình 42.586 42.087 41.370 41.180 40.750
- Nguyên giá 67.686 67.686 68.279 67.774 67.774
- Giá trị hao mòn lũy kế -25.100 -25.599 -26.910 -26.595 -27.024
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 154 154 154 154 154
- Giá trị hao mòn lũy kế -154 -154 -154 -154 -154
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 24.000 24.000 24.000 24.000 24.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 24.000 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 24.000 24.000 24.000 0 24.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.805 1.598 1.402 1.198 1.017
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.621 1.464 1.319 1.165 1.017
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 184 134 84 33 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 328.259 284.376 790.266 782.111 800.095
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 100.061 57.193 565.470 558.172 575.318
I. Nợ ngắn hạn 93.108 49.866 560.296 552.998 572.076
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 18.222 0 350.000 350.000 350.000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 19.187 24.530 121.627 20.671 30.541
4. Người mua trả tiền trước 4.943 5.151 67.154 162.805 170.083
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.538 515 1.748 1.368 1.902
6. Phải trả người lao động 6.133 3.117 4.942 4.303 7.787
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 29.011 5.172 1.907 714 1.420
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 182 133 116 51 45
11. Phải trả ngắn hạn khác 10.528 11.096 12.143 12.638 9.952
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 364 151 659 449 345
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 6.952 7.327 5.174 5.174 3.242
1. Phải trả người bán dài hạn 6.606 6.606 4.674 4.674 2.742
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 346 721 500 500 500
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 228.199 227.182 224.796 223.939 224.777
I. Vốn chủ sở hữu 228.199 227.182 224.796 223.939 224.777
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200.000 200.000 200.000 200.000 200.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 35.044 36.223 35.044 36.223 36.223
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -30.206 -32.145 -32.768 -33.511 -33.638
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -30.438 -30.570 -30.891 -30.570 -30.570
- LNST chưa phân phối kỳ này 233 -1.575 -1.877 -2.940 -3.068
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 23.360 23.105 22.520 21.227 22.193
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 328.259 284.376 790.266 782.111 800.095