Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 825.415 837.150 841.317 858.046 259.801
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 28.687 28.558 39.798 34.264 27.625
1. Tiền 18.287 14.079 25.258 19.659 12.941
2. Các khoản tương đương tiền 10.400 14.479 14.539 14.605 14.683
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 71.875 67.929 57.079 68.079 72.301
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 71.875 67.929 57.079 68.079 72.301
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 102.129 106.566 101.019 103.158 155.478
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 90.596 95.011 91.902 92.590 144.754
2. Trả trước cho người bán 21.521 21.903 19.239 20.219 21.527
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.742 3.387 3.613 4.083 2.938
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13.730 -13.735 -13.735 -13.735 -13.741
IV. Tổng hàng tồn kho 576.023 586.205 595.215 604.600 3.904
1. Hàng tồn kho 576.023 586.205 595.215 604.600 3.904
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 46.702 47.891 48.207 47.946 494
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 772 904 532 299 493
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 45.909 46.973 47.661 47.638 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 21 14 14 9 1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 83.739 83.077 82.633 72.289 68.458
I. Các khoản phải thu dài hạn 95 67 67 67 67
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 95 67 67 67 67
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 44.280 43.923 43.278 43.085 42.586
1. Tài sản cố định hữu hình 44.280 43.923 43.278 43.085 42.586
- Nguyên giá 68.396 67.530 68.191 67.686 67.686
- Giá trị hao mòn lũy kế -24.117 -23.607 -24.913 -24.601 -25.100
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 154 154 154 154 154
- Giá trị hao mòn lũy kế -154 -154 -154 -154 -154
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 38.000 38.000 38.000 28.000 24.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 24.000 24.000 24.000 24.000 24.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 14.000 14.000 14.000 4.000 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.112 984 1.005 903 1.621
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.112 984 1.005 903 1.621
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 253 102 284 234 184
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 909.154 920.226 923.951 930.335 328.259
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 680.555 693.018 699.830 705.663 100.061
I. Nợ ngắn hạn 669.863 682.326 691.071 696.903 93.108
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 432.000 432.000 432.000 432.000 18.222
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 84.927 83.622 84.141 78.214 19.187
4. Người mua trả tiền trước 127.963 145.008 148.943 158.553 4.943
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.695 823 952 2.096 4.538
6. Phải trả người lao động 5.821 2.986 4.852 6.150 6.133
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5.679 5.857 7.094 7.844 29.011
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 446 290 135 182
11. Phải trả ngắn hạn khác 11.523 11.468 12.232 11.546 10.528
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 254 118 566 364 364
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 10.692 10.692 8.760 8.760 6.952
1. Phải trả người bán dài hạn 10.471 10.471 8.539 8.539 6.606
2. Chi phí phải trả dài hạn 221 221 0 221 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 221 0 346
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 228.599 227.208 224.120 224.672 228.199
I. Vốn chủ sở hữu 228.599 227.208 224.120 224.672 228.199
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200.000 200.000 200.000 200.000 200.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 36.223 36.223 35.044 35.044 35.044
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -30.437 -32.137 -33.210 -33.146 -30.206
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -28.262 -30.438 -30.814 -30.438 -30.438
- LNST chưa phân phối kỳ này -2.175 -1.699 -2.396 -2.707 233
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 22.814 23.123 22.286 22.773 23.360
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 909.154 920.226 923.951 930.335 328.259