|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
259.801
|
216.624
|
723.418
|
715.666
|
734.261
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
27.625
|
40.799
|
50.439
|
40.964
|
45.513
|
|
1. Tiền
|
12.941
|
11.017
|
21.542
|
6.951
|
10.347
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
14.683
|
29.781
|
28.897
|
34.013
|
35.166
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
72.301
|
68.557
|
69.080
|
81.126
|
71.162
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
72.301
|
68.557
|
69.080
|
81.126
|
71.162
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
155.478
|
101.734
|
94.854
|
77.733
|
95.133
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
144.754
|
89.536
|
81.666
|
71.531
|
84.838
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
21.527
|
22.721
|
23.765
|
16.418
|
20.227
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.938
|
3.218
|
3.164
|
3.393
|
3.677
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-13.741
|
-13.741
|
-13.741
|
-13.609
|
-13.609
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3.904
|
4.173
|
470.947
|
477.828
|
484.341
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3.904
|
4.173
|
470.947
|
477.828
|
484.341
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
494
|
1.361
|
38.097
|
38.016
|
38.112
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
493
|
351
|
249
|
212
|
577
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
1.010
|
37.848
|
37.804
|
37.534
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
68.458
|
67.752
|
66.849
|
66.445
|
65.834
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
67
|
67
|
77
|
67
|
67
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
67
|
67
|
77
|
67
|
67
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
42.586
|
42.087
|
41.370
|
41.180
|
40.750
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
42.586
|
42.087
|
41.370
|
41.180
|
40.750
|
|
- Nguyên giá
|
67.686
|
67.686
|
68.279
|
67.774
|
67.774
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-25.100
|
-25.599
|
-26.910
|
-26.595
|
-27.024
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
154
|
154
|
154
|
154
|
154
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-154
|
-154
|
-154
|
-154
|
-154
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
24.000
|
24.000
|
24.000
|
24.000
|
24.000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
24.000
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
24.000
|
24.000
|
24.000
|
0
|
24.000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.805
|
1.598
|
1.402
|
1.198
|
1.017
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.621
|
1.464
|
1.319
|
1.165
|
1.017
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
184
|
134
|
84
|
33
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
328.259
|
284.376
|
790.266
|
782.111
|
800.095
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
100.061
|
57.193
|
565.470
|
558.172
|
575.318
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
93.108
|
49.866
|
560.296
|
552.998
|
572.076
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
18.222
|
0
|
350.000
|
350.000
|
350.000
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
19.187
|
24.530
|
121.627
|
20.671
|
30.541
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4.943
|
5.151
|
67.154
|
162.805
|
170.083
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.538
|
515
|
1.748
|
1.368
|
1.902
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6.133
|
3.117
|
4.942
|
4.303
|
7.787
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
29.011
|
5.172
|
1.907
|
714
|
1.420
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
182
|
133
|
116
|
51
|
45
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
10.528
|
11.096
|
12.143
|
12.638
|
9.952
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
364
|
151
|
659
|
449
|
345
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
6.952
|
7.327
|
5.174
|
5.174
|
3.242
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
6.606
|
6.606
|
4.674
|
4.674
|
2.742
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
346
|
721
|
500
|
500
|
500
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
228.199
|
227.182
|
224.796
|
223.939
|
224.777
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
228.199
|
227.182
|
224.796
|
223.939
|
224.777
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
35.044
|
36.223
|
35.044
|
36.223
|
36.223
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-30.206
|
-32.145
|
-32.768
|
-33.511
|
-33.638
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-30.438
|
-30.570
|
-30.891
|
-30.570
|
-30.570
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
233
|
-1.575
|
-1.877
|
-2.940
|
-3.068
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
23.360
|
23.105
|
22.520
|
21.227
|
22.193
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
328.259
|
284.376
|
790.266
|
782.111
|
800.095
|