Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 715.666 734.261 759.108 216.846 1.766.919
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 40.964 45.513 34.066 42.690 101.777
1. Tiền 6.951 10.347 5.911 18.538 78.380
2. Các khoản tương đương tiền 34.013 35.166 28.155 24.152 23.397
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 81.126 71.162 77.838 71.710 966.475
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 81.126 71.162 77.838 71.710 966.475
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 77.733 95.133 116.765 99.895 119.463
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 71.531 84.838 103.700 80.031 78.094
2. Trả trước cho người bán 16.418 20.227 22.915 28.667 34.293
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.393 3.677 -13.609 4.805 21.539
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13.609 -13.609 3.758 -13.609 -14.464
IV. Tổng hàng tồn kho 477.828 484.341 492.908 2.114 537.170
1. Hàng tồn kho 477.828 484.341 492.908 2.114 538.038
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -868
V. Tài sản ngắn hạn khác 38.016 38.112 37.532 438 42.033
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 212 577 397 314 208
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 37.804 37.534 37.134 0 41.781
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 1 81 2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 43 43
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 66.445 65.834 65.293 64.766 64.386
I. Các khoản phải thu dài hạn 67 67 22 22 22
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 67 67 22 22 22
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 41.180 40.750 40.354 39.961 39.568
1. Tài sản cố định hữu hình 41.180 40.750 40.354 39.961 39.568
- Nguyên giá 67.774 67.774 67.774 67.774 67.774
- Giá trị hao mòn lũy kế -26.595 -27.024 -27.420 -27.813 -28.206
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 154 154 154 154 154
- Giá trị hao mòn lũy kế -154 -154 -154 -154 -154
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 24.000 24.000 24.000 24.000 24.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 24.000 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 24.000 24.000 24.000 24.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.198 1.017 917 783 795
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.165 1.017 917 783 795
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 33 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 782.111 800.095 824.401 281.613 1.831.304
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 558.172 575.318 601.101 57.963 1.605.910
I. Nợ ngắn hạn 552.998 572.076 599.916 56.899 1.605.535
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 350.000 350.000 350.000 0 1.376.679
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 20.671 30.541 58.791 27.454 140.638
4. Người mua trả tiền trước 162.805 170.083 177.493 4.202 63.191
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.368 1.902 407 3.549 2.794
6. Phải trả người lao động 4.303 7.787 1.597 5.633 6.286
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 714 1.420 1.209 2.690 2.428
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 51 45 397 47 742
11. Phải trả ngắn hạn khác 12.638 9.952 9.676 12.618 12.248
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 449 345 345 707 529
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5.174 3.242 1.185 1.065 375
1. Phải trả người bán dài hạn 4.674 2.742 810 690 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 500 500 0 375 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 375 0 375
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 223.939 224.777 223.300 223.649 225.394
I. Vốn chủ sở hữu 223.939 224.777 223.300 223.649 225.394
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200.000 200.000 200.000 200.000 200.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 36.223 36.223 27.676 27.676 27.676
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 8.546 8.546 8.546
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -33.511 -33.638 -34.467 -31.785 -30.593
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -30.570 -30.570 -33.959 -33.959 -33.959
- LNST chưa phân phối kỳ này -2.940 -3.068 -508 2.174 3.366
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 21.227 22.193 21.544 19.212 19.764
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 782.111 800.095 824.401 281.613 1.831.304