DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,79 | 12,12 | 10,39 | 12,93 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13,48 | 15,23 | 11,48 | 12,02 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,25 | 0,25 | 0,24 | 0,21 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,22 | 3,20 | 3,72 | 5,01 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 6.495,57 | 6.709,34 | 7.733,42 | 9.558,32 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 30,77 | 3,29 | 15,26 | 23,60 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,28 | 15,45 | 12,29 | 14,57 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17,28 | 19,17 | 14,84 | 15,74 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,59 | 97,44 | 97,23 | 96,75 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,10 | 81,54 | 79,51 | 78,91 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 667,26 | 654,88 | 708,87 | 931,56 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,16 | 0,10 | 0,16 | 0,05 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 239,51 | 204,99 | 218,48 | 223,06 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.271,37 | 1.167,81 | 1.236,01 | 1.527,66 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 4.430,25 | 2.768,71 | 2.711,39 | 4.096,49 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,24 | 1,15 | 1,12 | 1,11 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,21 | 1,11 | 1,08 | 1,08 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,13 | 0,20 | 0,18 | 0,10 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,25 | 2,24 | 2,76 | 4,05 |