DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.71 | 0.40 | 0.62 | 2.71 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9.72 | 8.54 | 11.96 | 33.38 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.17 | 0.03 | 0.03 | 0.05 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.63 | 1.64 | 1.72 | 1.70 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 81.40 | 13.59 | 14.95 | 23.85 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -33.29 | -83.30 | 9.98 | 59.58 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29.90 | 46.70 | 49.90 | 74.18 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 12.13 | 10.04 | 14.36 | 44.04 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 91.11 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.12 | 85.03 | 83.27 | 83.20 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 922.46 | 5,564.21 | 5,078.09 | 3,338.83 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 579.41 | 4,372.72 | 5,413.66 | 6,584.08 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 19.99 | 137.76 | 493.08 | 595.74 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,394.05 | 8,185.50 | 7,971.39 | 5,141.92 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 126.17 | 121.15 | 134.10 | 142.71 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.68 | 1.66 | 1.70 | 1.74 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.19 | 1.18 | 1.11 | 1.16 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.35 | 0.35 | 0.34 | 0.33 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.63 | 0.64 | 0.72 | 0.70 |