DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 32,90 | 7,18 | 9,87 | 5,75 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 65,11 | 18,34 | 31,35 | 15,58 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,25 | 0,21 | 0,18 | 0,19 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,00 | 1,90 | 1,79 | 1,92 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.372,09 | 1.111,37 | 942,62 | 1.105,57 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 46,61 | -19,00 | -15,18 | 17,29 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 41,07 | 34,20 | 34,73 | 29,53 |
Tỷ lệ EBIT | % | 71,73 | 22,83 | 39,09 | 21,55 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,52 | 95,01 | 98,55 | 99,62 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 91,22 | 84,55 | 81,39 | 72,58 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 125,12 | 143,58 | 123,79 | 193,60 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 5,72 | 10,07 | 8,15 | 8,73 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 59,86 | 45,39 | 50,19 | 34,82 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 499,69 | 556,79 | 450,12 | 539,52 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.186,13 | 1.131,43 | 747,06 | 866,71 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,71 | 3,01 | 2,80 | 2,13 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,42 | 2,65 | 2,32 | 1,88 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,65 | 0,69 | 0,78 | 0,72 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,06 | 0,95 | 0,84 | 0,96 |