DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17,63 | 15,93 | 4,80 | 2,88 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,62 | 19,90 | 11,13 | 5,52 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,12 | 0,65 | 0,32 | 0,39 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,48 | 1,23 | 1,33 | 1,33 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 6.429,18 | 3.635,57 | 2.438,27 | 3.320,99 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 85,69 | -43,45 | -32,93 | 36,20 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,53 | 16,22 | 16,94 | 16,50 |
Tỷ lệ EBIT | % | 11,72 | 23,00 | 15,92 | 11,97 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,84 | 95,04 | 80,07 | 63,56 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 93,58 | 91,01 | 87,32 | 72,63 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 61,96 | 57,42 | 99,49 | 71,84 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,63 | 1,84 | 2,35 | 2,26 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 26,33 | 15,24 | 36,36 | 30,59 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 137,98 | 175,13 | 271,99 | 225,42 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 787,24 | 885,56 | 868,20 | 793,97 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,48 | 2,03 | 1,92 | 1,63 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,44 | 1,96 | 1,74 | 1,48 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,58 | 0,69 | 0,76 | 0,76 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,58 | 0,31 | 0,49 | 0,51 |