TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.321.976
|
2.430.452
|
1.744.350
|
1.816.920
|
2.051.004
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
460.732
|
1.073.681
|
556.775
|
447.184
|
475.862
|
1. Tiền
|
253.432
|
847.681
|
377.275
|
369.176
|
411.315
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
207.300
|
226.000
|
179.500
|
78.008
|
64.546
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
234.838
|
197.799
|
551.148
|
536.883
|
725.828
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
59.649
|
79.647
|
215.392
|
212.832
|
228.906
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
-976
|
-1.526
|
-7
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
175.189
|
118.152
|
336.732
|
325.577
|
496.928
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
600.260
|
1.091.404
|
571.935
|
664.614
|
653.612
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
371.820
|
742.977
|
277.995
|
375.893
|
314.014
|
2. Trả trước cho người bán
|
21.073
|
24.141
|
91.622
|
41.572
|
16.828
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
45.200
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
210.269
|
328.746
|
210.083
|
214.065
|
340.846
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.903
|
-4.460
|
-7.765
|
-12.116
|
-18.077
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5.298
|
10.231
|
15.395
|
13.012
|
15.464
|
1. Hàng tồn kho
|
5.298
|
10.231
|
15.395
|
13.012
|
15.464
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
20.847
|
57.337
|
49.098
|
155.228
|
180.239
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
10.604
|
14.812
|
12.498
|
18.656
|
26.552
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10.243
|
36.853
|
35.447
|
132.249
|
148.062
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
5.660
|
1.142
|
4.323
|
5.624
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
12
|
10
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.597.609
|
3.303.632
|
3.826.253
|
5.696.322
|
6.432.928
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
12.713
|
11.561
|
25.489
|
21.805
|
25.597
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
12.713
|
11.561
|
25.489
|
21.805
|
25.597
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
1.064.624
|
1.098.714
|
1.116.556
|
2.870.058
|
3.496.863
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.003.437
|
988.090
|
1.092.515
|
2.842.649
|
3.413.503
|
- Nguyên giá
|
1.486.252
|
1.562.183
|
1.726.970
|
3.813.275
|
4.540.637
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-482.815
|
-574.093
|
-634.455
|
-970.626
|
-1.127.133
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
23.888
|
20.781
|
6.204
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
27.035
|
27.035
|
8.558
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.147
|
-6.254
|
-2.353
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
37.298
|
89.843
|
17.836
|
27.408
|
83.360
|
- Nguyên giá
|
60.310
|
108.361
|
26.745
|
38.246
|
95.752
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-23.012
|
-18.518
|
-8.909
|
-10.838
|
-12.393
|
III. Bất động sản đầu tư
|
53.191
|
46.892
|
43.610
|
40.869
|
67.941
|
- Nguyên giá
|
85.949
|
85.949
|
88.396
|
90.106
|
121.057
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-32.759
|
-39.057
|
-44.786
|
-49.237
|
-53.116
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
17.949
|
94.511
|
102.996
|
359.638
|
402.798
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
17.949
|
94.511
|
102.996
|
359.638
|
402.798
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.371.651
|
1.975.816
|
2.357.605
|
1.734.712
|
1.806.753
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1.358.111
|
1.937.075
|
2.345.065
|
1.720.172
|
1.790.695
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
11.540
|
11.540
|
11.540
|
11.540
|
14.058
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.000
|
27.200
|
1.000
|
3.000
|
2.000
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
44.711
|
35.450
|
145.613
|
249.304
|
469.332
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
44.711
|
35.450
|
135.706
|
227.463
|
431.579
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
9.906
|
21.841
|
37.753
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
32.771
|
40.687
|
34.385
|
419.936
|
163.644
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.919.585
|
5.734.084
|
5.570.603
|
7.513.242
|
8.483.931
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.573.075
|
2.244.168
|
1.423.018
|
2.744.590
|
3.270.116
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.023.096
|
1.643.209
|
858.786
|
948.725
|
1.257.038
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
310.096
|
716.762
|
278.622
|
420.597
|
611.127
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
332.904
|
424.266
|
127.174
|
201.771
|
209.411
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.812
|
3.763
|
7.051
|
6.798
|
5.179
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
25.023
|
36.152
|
93.412
|
66.367
|
81.859
|
6. Phải trả người lao động
|
34.754
|
37.042
|
39.053
|
16.703
|
24.372
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
21.743
|
32.101
|
36.589
|
25.291
|
36.323
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
665
|
536
|
1.192
|
2.678
|
4.328
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
278.104
|
344.346
|
220.741
|
162.360
|
255.774
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
17.994
|
48.241
|
54.953
|
46.160
|
28.665
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
549.979
|
600.959
|
564.231
|
1.795.866
|
2.013.078
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
16.372
|
17.694
|
18.696
|
17.640
|
20.078
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
533.607
|
583.265
|
545.536
|
1.778.226
|
1.838.556
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
154.445
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.346.510
|
3.489.916
|
4.147.586
|
4.768.651
|
5.213.815
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.346.510
|
3.489.916
|
4.147.586
|
4.768.651
|
5.213.815
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
708.222
|
1.058.715
|
1.058.715
|
1.582.705
|
1.693.480
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
350.320
|
716.706
|
716.706
|
557.923
|
557.923
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
9.959
|
47.701
|
51.909
|
58.798
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-190
|
-190
|
-190
|
-190
|
-190
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
133.757
|
154.722
|
156.722
|
158.722
|
158.722
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
918.573
|
1.165.729
|
1.773.271
|
1.534.203
|
1.594.501
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
605.261
|
595.115
|
1.115.477
|
1.408.064
|
1.411.067
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
313.312
|
570.614
|
657.794
|
126.139
|
183.434
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
235.828
|
384.274
|
394.660
|
883.379
|
1.150.582
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.919.585
|
5.734.084
|
5.570.603
|
7.513.242
|
8.483.931
|