|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
729,708
|
794,823
|
261,696
|
252,575
|
430,232
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
116,994
|
-388,394
|
-360,543
|
289,558
|
172,723
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
94,478
|
135,708
|
-277,276
|
274,351
|
267,364
|
|
- Các khoản dự phòng
|
899
|
6,497
|
-399
|
4,441
|
8,259
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
19,898
|
-13,677
|
-23,879
|
7,471
|
8,254
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-43,164
|
-500,054
|
-135,317
|
-145,688
|
-267,729
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
43,251
|
-17,129
|
76,328
|
148,983
|
156,397
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
1,632
|
261
|
0
|
0
|
177
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
846,702
|
406,429
|
-98,847
|
542,133
|
602,956
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-633,949
|
308,944
|
-167,088
|
-39,214
|
-145,109
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-2,838
|
-160
|
4,597
|
-2,452
|
-5,619
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
201,038
|
-1,081,828
|
2,039,955
|
-21,549
|
137,835
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
4,066
|
-7,648
|
-98,234
|
-18,412
|
42,036
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-18,452
|
-135,745
|
-2,063
|
23,226
|
-45,774
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-24,470
|
-7,345
|
-76,328
|
-145,890
|
-171,912
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-44,502
|
-37,207
|
-100,288
|
-69,967
|
-52,627
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
144
|
19,540
|
8,103
|
0
|
-19,704
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
31,619
|
-38,286
|
-35,368
|
-15,080
|
-10,125
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
359,358
|
-573,306
|
1,474,440
|
252,795
|
331,957
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-130,423
|
-255,888
|
-2,134,055
|
-142,508
|
-280,805
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
3,495
|
54,135
|
64,283
|
64,658
|
33,635
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-106,015
|
-531,302
|
-47,200
|
-797,880
|
-882,207
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
3,152
|
722
|
81,374
|
588,229
|
1,054,428
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-525,272
|
1,562
|
-63,025
|
-164,257
|
-52,225
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
59,114
|
7,373
|
971
|
21,080
|
4,921
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
100,007
|
34,226
|
71,034
|
64,994
|
113,515
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-595,941
|
-689,171
|
-2,026,618
|
-365,684
|
-8,737
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
352,924
|
664,922
|
0
|
0
|
14,850
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2,531,670
|
958,591
|
1,113,505
|
1,236,611
|
1,152,603
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2,053,119
|
-851,257
|
-570,187
|
-997,635
|
-1,260,767
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-7,456
|
18,478
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-11,834
|
-41,102
|
0
|
-97,647
|
-201,696
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
812,185
|
749,633
|
543,318
|
141,329
|
-295,011
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
575,602
|
-512,844
|
-8,860
|
28,440
|
28,210
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
460,732
|
1,073,681
|
1,073,681
|
447,184
|
485,655
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-795
|
33
|
-293
|
238
|
91
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,035,538
|
560,870
|
547,622
|
475,862
|
508,664
|