|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
52.912
|
96.424
|
116.240
|
121.363
|
104.497
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
166.708
|
25.536
|
57.839
|
20.909
|
82.778
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
122.454
|
47.752
|
67.419
|
27.645
|
101.683
|
|
- Các khoản dự phòng
|
4.436
|
75
|
531
|
104
|
7.550
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
13.391
|
-2.151
|
11.155
|
-1.020
|
-1.618
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-7.209
|
-55.093
|
-58.118
|
-48.867
|
-66.650
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
33.636
|
34.953
|
36.852
|
43.048
|
41.635
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
177
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
219.621
|
121.959
|
174.080
|
142.272
|
187.275
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-97.080
|
26.328
|
-2.127
|
7.412
|
-80.837
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-5.652
|
-638
|
-545
|
-441
|
-6.360
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-175.081
|
36.520
|
-108.289
|
-1.002
|
121.086
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-37.669
|
-4.836
|
-3.956
|
7.567
|
20.636
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
35.846
|
-14.920
|
-815
|
-15.096
|
-14.943
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-33.369
|
-40.698
|
-48.457
|
-76.772
|
-22.282
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-17.895
|
-44.449
|
0
|
-4.940
|
17.653
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
-19.704
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
1.327
|
-11.869
|
2.983
|
-4.270
|
2.593
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-109.953
|
67.397
|
12.873
|
54.731
|
205.116
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
93.040
|
-44.756
|
-23.666
|
-55.898
|
-114.692
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
4.226
|
1.165
|
11.422
|
17.272
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-415.254
|
-220.751
|
-224.668
|
-177.632
|
-500.372
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
345.766
|
175.600
|
316.233
|
358.722
|
520.106
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-13.296
|
-50.630
|
-127.718
|
4.747
|
-32.438
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
13.224
|
4.827
|
0
|
-3.142
|
63
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-371
|
16.592
|
68.861
|
75.339
|
13.881
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
23.109
|
-114.893
|
10.207
|
213.557
|
-96.179
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
14.667
|
|
14.850
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
810.486
|
172.343
|
221.075
|
166.459
|
575.937
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-637.287
|
-271.062
|
-196.440
|
-342.480
|
-475.595
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
-35.628
|
35.628
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-14.597
|
|
0
|
|
-200.646
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
158.601
|
-98.720
|
39.302
|
-211.649
|
-49.826
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
71.758
|
-146.215
|
62.382
|
56.640
|
59.111
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
404.104
|
485.655
|
339.582
|
398.423
|
451.711
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
142
|
389
|
452
|
-670
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
475.862
|
339.582
|
402.353
|
451.711
|
508.664
|