DUPONT
| Đơn vị | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,76 | 6,39 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,71 | 4,18 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,78 | 0,75 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,78 | 2,04 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 298,51 | 351,05 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -4,63 | 17,60 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,78 | 12,30 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,82 | 7,61 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 42,46 | 57,87 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 93,71 | 94,98 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 217,44 | 250,18 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 100,22 | 108,29 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 22,77 | 16,25 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 305,44 | 346,18 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 111,33 | 127,75 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,80 | 1,62 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,29 | 1,17 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,35 | 0,29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,78 | 1,04 |