DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9.77 | 9.25 | 7.29 | 6.94 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.16 | 0.16 | 0.16 | 0.15 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.94 | 1.95 | 2.21 | 2.11 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 31.66 | 30.08 | 20.41 | 22.68 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 12,925.64 | 12,504.23 | 10,581.07 | 11,875.36 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 25.25 | -3.26 | -15.38 | 12.23 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0.38 | 0.21 | 0.36 | 0.29 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.51 | 2.31 | 1.98 | 1.42 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 13.25 | 8.58 | 10.23 | 12.86 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.63 | 79.63 | 79.62 | 79.62 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 186.50 | 184.97 | 159.71 | 166.51 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 4.22 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 115.81 | 124.06 | 87.44 | 92.45 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 187.36 | 186.39 | 164.09 | 172.39 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 177.04 | 190.22 | 204.08 | 219.45 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.03 | 1.03 | 1.04 | 1.04 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.03 | 1.03 | 1.04 | 1.02 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.01 | 0.01 | 0.01 | 0.01 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 30.66 | 29.04 | 19.41 | 21.68 |