Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3.634.717 4.368.557 6.635.011 6.385.459 4.756.778
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 24.759 5.148 25.373 17.694 106.787
1. Tiền 15.309 2.948 7.268 12.394 97.787
2. Các khoản tương đương tiền 9.450 2.200 18.105 5.300 9.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 30.955 15.640 0 28.720 13.700
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 30.955 15.640 0 28.720 13.700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3.578.532 4.347.138 6.604.373 6.336.650 4.629.868
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 3.380.989 3.956.654 6.272.106 5.878.922 4.282.905
2. Trả trước cho người bán 551 2.583 700 551 611
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 235.419 430.529 374.194 499.804 388.979
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -38.427 -42.627 -42.627 -42.627 -42.627
IV. Tổng hàng tồn kho 3 2 3 3 2
1. Hàng tồn kho 3 2 3 3 2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 468 628 5.262 2.392 6.421
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 153 313 4.946 2.077 3.776
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 316 316 316 316 2.645
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 33.407 31.477 33.569 32.129 30.528
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12.406 10.477 12.578 10.658 8.951
1. Tài sản cố định hữu hình 12.406 10.477 12.578 10.658 8.951
- Nguyên giá 44.143 44.143 46.877 46.877 46.877
- Giá trị hao mòn lũy kế -31.738 -33.667 -34.299 -36.219 -37.927
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 20.984 20.984 0 21.466 21.575
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 20.984 20.984 0 21.466 21.575
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 20.984 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 20.984 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 17 16 6 5 3
1. Chi phí trả trước dài hạn 17 16 6 5 3
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.668.124 4.400.034 6.668.580 6.417.588 4.787.306
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3.489.583 4.204.527 6.457.967 6.195.235 4.552.696
I. Nợ ngắn hạn 3.488.495 4.203.439 6.457.967 6.195.235 4.552.696
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.353.350 1.789.950 1.878.000 1.335.000 1.603.300
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.693.774 2.070.947 4.085.487 4.241.194 2.525.539
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.940 411 3.792 9.063 2.542
6. Phải trả người lao động 600 636 580 570 580
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 20.419 14.257 25.904 3.594 8.053
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 413.992 325.386 463.322 605.410 412.521
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.420 1.853 882 403 161
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.088 1.088 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.088 1.088 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 178.541 195.506 210.613 222.352 234.610
I. Vốn chủ sở hữu 178.541 195.506 210.613 213.359 234.610
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 82.147 82.147 82.147 82.147 82.147
2. Thặng dư vốn cổ phần 32.390 32.390 32.390 32.390 32.390
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -8.157 -8.157 -8.157 -8.157 -8.157
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 36.918 36.918 36.918 36.918 36.918
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 26.251 43.216 58.322 70.062 82.319
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 10.563 26.251 37.738 52.844 65.366
- LNST chưa phân phối kỳ này 15.688 16.965 20.584 17.218 16.953
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 8.993 8.993 8.993 0 8.993
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 8.993 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 8.993 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3.668.124 4.400.034 6.668.580 6.417.588 4.787.306