DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,21 | 10,83 | 10,63 | 9,91 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,66 | 1,88 | 1,37 | 0,94 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,69 | 1,45 | 1,49 | 1,48 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,86 | 3,97 | 5,21 | 7,10 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 414,44 | 508,97 | 757,17 | 1.133,85 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 38,87 | 22,81 | 48,77 | 49,75 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,56 | 13,13 | 9,78 | 7,66 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,56 | 4,85 | 3,78 | 3,42 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 32,43 | 49,03 | 45,92 | 36,03 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 79,10 | 78,91 | 76,68 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 82,42 | 64,00 | 49,81 | 45,96 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 86,44 | 132,08 | 127,07 | 68,05 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 22,20 | 52,62 | 57,72 | 34,72 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 167,24 | 185,85 | 192,13 | 149,55 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 38,68 | 13,77 | 9,57 | 3,35 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,26 | 1,06 | 1,02 | 1,01 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,66 | 0,41 | 0,41 | 0,52 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,23 | 0,26 | 0,22 | 0,39 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,86 | 2,97 | 4,21 | 6,10 |