Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 576.214 498.312 419.026 423.852
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.033 3.313 30.708 8.743
1. Tiền 1.033 813 1.646 4.648
2. Các khoản tương đương tiền 0 2.500 29.062 4.095
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 40.863 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 40.863 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 185.187 401.207 259.225 389.857
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 170.564 215.305 69.218 255.720
2. Trả trước cho người bán 66.117 239.852 131.715 114.872
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 29.530 10.882
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.571 1.938 28.783 8.382
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -53.065 -55.887 -21 0
IV. Tổng hàng tồn kho 341.529 93.791 129.093 24.241
1. Hàng tồn kho 341.529 93.791 129.093 24.241
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7.603 0 0 1.011
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7.603 0 0 1.011
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 707.254 799.221 905.046 1.038.862
I. Các khoản phải thu dài hạn 84.000 78.853 72.615 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 84.000 78.853 72.615 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 534.646 653.849 574.124 531.185
1. Tài sản cố định hữu hình 531.936 651.503 572.141 529.566
- Nguyên giá 915.876 1.100.133 1.087.989 1.093.702
- Giá trị hao mòn lũy kế -383.940 -448.630 -515.849 -564.137
2. Tài sản cố định thuê tài chính 2.542 2.201 1.860 1.519
- Nguyên giá 2.727 2.727 2.727 2.727
- Giá trị hao mòn lũy kế -186 -527 -867 -1.208
3. Tài sản cố định vô hình 169 146 123 100
- Nguyên giá 455 455 455 455
- Giá trị hao mòn lũy kế -286 -309 -331 -354
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 37.630 0 84.961 238.015
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 37.630 0 84.961 238.015
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.500 0 85.800 161.300
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 161.300
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 85.800 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2.500 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 48.478 66.519 87.546 108.363
1. Chi phí trả trước dài hạn 48.478 66.519 87.546 108.363
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.283.468 1.297.533 1.324.072 1.462.714
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 217.749 129.950 144.847 265.662
I. Nợ ngắn hạn 215.501 128.102 143.472 264.232
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 101.779 52.330 55.482 80.070
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 37.260 4.580 2.335 134.996
4. Người mua trả tiền trước 168 240 9.055 77
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 75.592 59.156 69.097 42.925
6. Phải trả người lao động 0 4.434 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 246 6.527 6.520 5.595
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 455 836 982 569
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.249 1.848 1.375 1.430
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.680 1.200 720 720
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 569 648 655 710
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.065.719 1.167.584 1.179.226 1.197.052
I. Vốn chủ sở hữu 1.065.719 1.167.584 1.179.226 1.197.052
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.179.000 1.179.000 1.179.000 1.179.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -113.281 -11.416 226 18.052
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -96.242 -113.281 -11.416 0
- LNST chưa phân phối kỳ này -17.038 101.865 11.642 18.052
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.283.468 1.297.533 1.324.072 1.462.714