TÀI SẢN
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
576.214
|
498.312
|
419.026
|
423.852
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.033
|
3.313
|
30.708
|
8.743
|
1. Tiền
|
1.033
|
813
|
1.646
|
4.648
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
2.500
|
29.062
|
4.095
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
40.863
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
40.863
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
185.187
|
401.207
|
259.225
|
389.857
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
170.564
|
215.305
|
69.218
|
255.720
|
2. Trả trước cho người bán
|
66.117
|
239.852
|
131.715
|
114.872
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
29.530
|
10.882
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.571
|
1.938
|
28.783
|
8.382
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-53.065
|
-55.887
|
-21
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
341.529
|
93.791
|
129.093
|
24.241
|
1. Hàng tồn kho
|
341.529
|
93.791
|
129.093
|
24.241
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7.603
|
0
|
0
|
1.011
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7.603
|
0
|
0
|
1.011
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
707.254
|
799.221
|
905.046
|
1.038.862
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
84.000
|
78.853
|
72.615
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
84.000
|
78.853
|
72.615
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
534.646
|
653.849
|
574.124
|
531.185
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
531.936
|
651.503
|
572.141
|
529.566
|
- Nguyên giá
|
915.876
|
1.100.133
|
1.087.989
|
1.093.702
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-383.940
|
-448.630
|
-515.849
|
-564.137
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
2.542
|
2.201
|
1.860
|
1.519
|
- Nguyên giá
|
2.727
|
2.727
|
2.727
|
2.727
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-186
|
-527
|
-867
|
-1.208
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
169
|
146
|
123
|
100
|
- Nguyên giá
|
455
|
455
|
455
|
455
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-286
|
-309
|
-331
|
-354
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
37.630
|
0
|
84.961
|
238.015
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
37.630
|
0
|
84.961
|
238.015
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2.500
|
0
|
85.800
|
161.300
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
161.300
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
85.800
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.500
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
48.478
|
66.519
|
87.546
|
108.363
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
48.478
|
66.519
|
87.546
|
108.363
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.283.468
|
1.297.533
|
1.324.072
|
1.462.714
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
217.749
|
129.950
|
144.847
|
265.662
|
I. Nợ ngắn hạn
|
215.501
|
128.102
|
143.472
|
264.232
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
101.779
|
52.330
|
55.482
|
80.070
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
37.260
|
4.580
|
2.335
|
134.996
|
4. Người mua trả tiền trước
|
168
|
240
|
9.055
|
77
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
75.592
|
59.156
|
69.097
|
42.925
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
4.434
|
0
|
0
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
246
|
6.527
|
6.520
|
5.595
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
455
|
836
|
982
|
569
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
2.249
|
1.848
|
1.375
|
1.430
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.680
|
1.200
|
720
|
720
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
569
|
648
|
655
|
710
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.065.719
|
1.167.584
|
1.179.226
|
1.197.052
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.065.719
|
1.167.584
|
1.179.226
|
1.197.052
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.179.000
|
1.179.000
|
1.179.000
|
1.179.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-113.281
|
-11.416
|
226
|
18.052
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-96.242
|
-113.281
|
-11.416
|
0
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-17.038
|
101.865
|
11.642
|
18.052
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.283.468
|
1.297.533
|
1.324.072
|
1.462.714
|