Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 447.693 203.089 288.559 244.864 107.985
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 383 73
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 447.309 203.089 288.486 244.864 107.985
4. Giá vốn hàng bán 429.023 181.279 281.941 236.845 112.671
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 18.287 21.810 6.545 8.019 -4.686
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.886 100 160 1.872 1.504
7. Chi phí tài chính 836 750 2.730 2.165 905
-Trong đó: Chi phí lãi vay 836 750 2.730 2.165 905
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 1.274 865 881 647 594
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.809 3.712 2.834 2.862 2.424
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 14.254 16.582 259 4.217 -7.104
12. Thu nhập khác 13.340 824 1.028
13. Chi phí khác 18.087 57 846 3.845 8.782
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -4.747 -57 -21 -3.845 -7.754
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 9.507 16.525 238 372 -14.857
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.211 3.316 217 308 -1.253
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3.211 3.316 217 308 -1.253
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6.296 13.209 21 64 -13.604
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6.296 13.209 21 64 -13.604