Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 203.089 288.559 244.864 107.985 197.274
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 73 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 203.089 288.486 244.864 107.985 197.274
4. Giá vốn hàng bán 181.279 281.941 236.845 112.671 190.320
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 21.810 6.545 8.019 -4.686 6.954
6. Doanh thu hoạt động tài chính 100 160 1.872 1.504 1.311
7. Chi phí tài chính 750 2.730 2.165 905 971
-Trong đó: Chi phí lãi vay 750 2.730 2.165 905 971
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 865 881 647 594 1.270
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3.712 2.834 2.862 2.424 2.925
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 16.582 259 4.217 -7.104 3.099
12. Thu nhập khác 824 1.028 0
13. Chi phí khác 57 846 3.845 8.782 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -57 -21 -3.845 -7.754 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 16.525 238 372 -14.857 3.099
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.316 217 308 -1.253 620
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3.316 217 308 -1.253 620
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 13.209 21 64 -13.604 2.479
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 13.209 21 64 -13.604 2.479