|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.209
|
2.475
|
475
|
-483
|
2.814
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
102
|
-389
|
-249
|
-1.292
|
335
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
410
|
389
|
349
|
344
|
347
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
852
|
0
|
512
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
-614
|
0
|
168
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-308
|
-1.017
|
-599
|
-2.316
|
-13
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1.310
|
2.086
|
226
|
-1.775
|
3.149
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
2.203
|
-6.818
|
8.170
|
147
|
4.305
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
13.052
|
26.894
|
29.113
|
-10.204
|
7.732
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
3.529
|
-565
|
-3.242
|
-2.199
|
2.907
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
60
|
60
|
60
|
60
|
-1.140
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
0
|
-1.127
|
-76
|
-431
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
11
|
10
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.047
|
-2
|
0
|
-2
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
19.118
|
21.664
|
33.199
|
-14.049
|
16.522
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
-743
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
73
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-15.000
|
-7.000
|
-35.000
|
-68.000
|
-66.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
15.000
|
7.000
|
35.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
3.750
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
505
|
520
|
1.022
|
1.098
|
1.114
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-14.495
|
-6.480
|
-18.905
|
-56.895
|
-29.886
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
4.623
|
15.184
|
14.295
|
-70.945
|
-13.364
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
62.697
|
67.320
|
82.993
|
97.288
|
26.291
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
490
|
0
|
-52
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
67.320
|
82.993
|
97.288
|
26.291
|
12.927
|