|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
36.589
|
23.822
|
140.185
|
8.170
|
12.693
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
53.952
|
52.827
|
36.091
|
36.546
|
38.177
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.439
|
527
|
1.288
|
1.316
|
1.765
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
52.584
|
52.364
|
34.855
|
35.521
|
36.463
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-70
|
-63
|
-52
|
-291
|
-51
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
2.576
|
1.510
|
31.861
|
13.670
|
24.099
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
2.576
|
1.510
|
31.861
|
13.670
|
24.099
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-1.723
|
-3.497
|
-43.527
|
-21.795
|
-2.832
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-1.723
|
-3.497
|
-43.527
|
-21.795
|
-2.832
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-96.688
|
991.548
|
-300.315
|
-218.230
|
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-197.657
|
1.027.949
|
-217.171
|
-239.704
|
386.166
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
-52.350
|
-2.868
|
-65.000
|
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-8.787
|
15.892
|
-80.024
|
11.811
|
-14.063
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
110.000
|
0
|
-1
|
74.251
|
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-243
|
57
|
-250
|
412
|
-1.052
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-437.777
|
219.977
|
149.614
|
56.730
|
-129.206
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
-205.136
|
205.136
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
471.586
|
-388.584
|
654.956
|
-520.238
|
932.560
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-96
|
86
|
-148
|
109
|
23
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
27
|
-35
|
35
|
1
|
-50
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-862.773
|
876.661
|
-647.755
|
625.838
|
-1.401.810
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
0
|
557
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
669
|
-3.146
|
2.224
|
-2.468
|
551
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
-13.732
|
44.498
|
-38.336
|
-202
|
12
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
|
-29.435
|
|
0
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
509
|
392
|
208
|
774
|
0
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-33.966
|
-75.325
|
-26.704
|
-47.084
|
-32.100
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-443.071
|
1.286.188
|
13.909
|
-124.908
|
-57.069
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
-626
|
-56
|
24.887
|
-619
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
1.532
|
-1.056
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
70
|
63
|
52
|
-185
|
51
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
70
|
-563
|
1.527
|
23.646
|
-569
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
-384
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
2.916.139
|
2.481.051
|
1.816.375
|
2.485.058
|
1.527.809
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
2.916.139
|
2.481.051
|
1.816.375
|
2.485.058
|
1.527.809
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2.708.249
|
-3.629.253
|
-1.779.342
|
-2.533.447
|
-1.489.945
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-2.708.249
|
-3.629.253
|
-1.779.342
|
-2.533.447
|
-1.489.945
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
207.890
|
-1.148.202
|
37.033
|
-48.773
|
37.864
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-235.111
|
137.423
|
52.469
|
-150.035
|
-19.774
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
295.000
|
59.889
|
197.312
|
249.781
|
99.746
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
295.000
|
59.889
|
197.312
|
249.781
|
99.746
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
59.889
|
197.312
|
249.781
|
99.746
|
79.973
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
59.889
|
197.312
|
249.781
|
99.746
|
79.973
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|