Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 36.589 23.822 140.185 8.170 12.693
2. Điều chỉnh cho các khoản: 53.952 52.827 36.091 36.546 38.177
- Khấu hao TSCĐ 1.439 527 1.288 1.316 1.765
- Các khoản dự phòng
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 52.584 52.364 34.855 35.521 36.463
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) -70 -63 -52 -291 -51
- Dự thu tiền lãi
- Các khoản điều chỉnh khác 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 2.576 1.510 31.861 13.670 24.099
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 2.576 1.510 31.861 13.670 24.099
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -1.723 -3.497 -43.527 -21.795 -2.832
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -1.723 -3.497 -43.527 -21.795 -2.832
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động -96.688 991.548 -300.315 -218.230
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ -197.657 1.027.949 -217.171 -239.704 386.166
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn -52.350 -2.868 -65.000
- Tăng (giảm) các khoản cho vay -8.787 15.892 -80.024 11.811 -14.063
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 110.000 0 -1 74.251
- Tăng (giảm) các tài sản khác -243 57 -250 412 -1.052
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -437.777 219.977 149.614 56.730 -129.206
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính -205.136 205.136
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính 471.586 -388.584 654.956 -520.238 932.560
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp -96 86 -148 109 23
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác 27 -35 35 1 -50
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán -862.773 876.661 -647.755 625.838 -1.401.810
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 0 557
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 669 -3.146 2.224 -2.468 551
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác -13.732 44.498 -38.336 -202 12
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -29.435 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 509 392 208 774 0
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -33.966 -75.325 -26.704 -47.084 -32.100
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -443.071 1.286.188 13.909 -124.908 -57.069
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -626 -56 24.887 -619
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 1.532 -1.056
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 70 63 52 -185 51
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 70 -563 1.527 23.646 -569
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ -384
3. Tiền vay gốc 2.916.139 2.481.051 1.816.375 2.485.058 1.527.809
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
3.2. Tiền vay khác 2.916.139 2.481.051 1.816.375 2.485.058 1.527.809
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2.708.249 -3.629.253 -1.779.342 -2.533.447 -1.489.945
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -2.708.249 -3.629.253 -1.779.342 -2.533.447 -1.489.945
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 207.890 -1.148.202 37.033 -48.773 37.864
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ -235.111 137.423 52.469 -150.035 -19.774
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 295.000 59.889 197.312 249.781 99.746
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 295.000 59.889 197.312 249.781 99.746
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
Các khoản tương đương tiền
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 59.889 197.312 249.781 99.746 79.973
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 59.889 197.312 249.781 99.746 79.973
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
Các khoản tương đương tiền
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ