Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.158.362 1.208.234 1.482.105 1.403.582 1.293.740
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 102.153 38.067 71.092 66.101 63.553
1. Tiền 102.153 38.067 71.092 66.101 63.553
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 20.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 20.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 137.046 165.651 221.041 277.580 256.746
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 138.644 169.287 227.929 282.145 255.265
2. Trả trước cho người bán 5.578 10.110 6.455 13.656 24.241
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.845 4.650 5.299 5.896 7.284
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -12.022 -18.396 -18.642 -24.118 -30.045
IV. Tổng hàng tồn kho 852.627 922.521 1.093.060 953.255 840.224
1. Hàng tồn kho 852.627 922.521 1.093.060 953.255 840.224
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 66.537 81.995 96.912 106.646 113.218
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 220 1.102 440 347 967
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 66.303 80.879 96.458 106.285 112.251
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 14 13 14 14 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 299.817 273.136 267.075 260.403 266.794
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 284.975 257.615 250.496 235.269 227.063
1. Tài sản cố định hữu hình 235.469 210.081 204.932 191.676 185.441
- Nguyên giá 647.862 658.496 685.961 702.946 726.453
- Giá trị hao mòn lũy kế -412.392 -448.416 -481.028 -511.269 -541.012
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 49.505 47.534 45.564 43.593 41.622
- Nguyên giá 72.582 72.582 72.582 72.582 72.582
- Giá trị hao mòn lũy kế -23.077 -25.048 -27.018 -28.989 -30.960
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6.104 6.095 6.095 10.330 13.413
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6.104 6.095 6.095 10.330 13.413
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.000 1.000 1.000 1.000 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 3.600 3.600 3.600 3.600 3.600
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3.600 -3.600 -3.600 -3.600 -3.600
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.000 1.000 1.000 1.000 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 7.738 8.425 9.483 13.804 26.318
1. Chi phí trả trước dài hạn 6.090 7.156 7.780 12.913 25.921
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1.648 1.270 1.703 890 396
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.458.179 1.481.370 1.749.180 1.663.985 1.560.534
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 751.727 656.970 950.038 854.077 712.201
I. Nợ ngắn hạn 751.727 656.970 950.038 854.077 712.201
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 595.983 513.849 802.991 736.750 562.081
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 73.382 83.311 93.820 69.467 91.099
4. Người mua trả tiền trước 28.127 20.307 17.842 27.644 27.503
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.391 16.719 4.561 1.814 4.359
6. Phải trả người lao động 10.949 13.507 16.690 9.669 17.394
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 9.602 5.995 10.083 4.627 4.621
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 27.273 3.262 4.031 4.088 5.125
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 19 19 19 19 19
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 706.453 824.400 799.142 809.907 848.333
I. Vốn chủ sở hữu 706.453 824.400 799.142 809.907 848.333
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 501.590 501.590 501.590 501.590 501.590
2. Thặng dư vốn cổ phần 15.520 15.520 15.520 15.520 15.520
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 14.880 14.880 14.880 14.880 14.880
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 174.462 292.410 267.151 277.916 316.343
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 132.374 174.462 257.298 267.151 277.916
- LNST chưa phân phối kỳ này 42.088 117.948 9.853 10.765 38.426
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.458.179 1.481.370 1.749.180 1.663.985 1.560.534